716
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9 |
| Thập niên: | 680 690 700 - 710 - 720 730 740 |
| Năm: | 713 714 715 - 716 - 717 718 719 |
Năm 716 trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 716 DCCXVI |
| Ab urbe condita | 1468 |
| Lịch Armenia | 165 ԹՎ ՃԿԵ |
| Lịch Bahá'í | -1128 – -1127 |
| Lịch Bengal | 123 |
| Lịch Berber | 1666 |
| Phật lịch | 1260 |
| Lịch Myanma | 78 |
| Lịch Byzantine | 6224 – 6225 |
| Âm lịch | Ngày mùng 2 tháng chạp năm Ất Mão (2 -12 - 3352/3412) — đến —
Ngày 13 tháng chạp năm Bính Thìn(13 -12 - 3353/3413) |
| Lịch Copt | 432 – 433 |
| Lịch Ethiopia | 708 – 709 |
| Lịch Do Thái | 4476 – 4477 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 772 – 773 |
| - Shaka Samvat | 638 – 639 |
| - Kali Yuga | 3817 – 3818 |
| Lịch Holocene | 10716 |
| Lịch Iran | 94 – 95 |
| Lịch Hồi giáo | 97 – 98 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3049 |
| Dương lịch Thái | 1259 |