805

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10
Thập niên: 770  780  790  - 800 -  810  820  830
Năm: 802 803 804 - 805 - 806 807 808

Năm 805 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

805 trong lịch khác
Lịch Gregory 805
DCCCV
Ab urbe condita 1558
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 254
ԹՎ ՄԾԴ
Lịch Assyria 5555
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 861–862
 - Shaka Samvat 727–728
 - Kali Yuga 3906–3907
Lịch Bahá’í -1039 – -1038
Lịch Bengal 212
Lịch Berber 1755
Can Chi Giáp Thân (甲申年)
3501 hoặc 3441
    — đến —
Ất Dậu (乙酉年)
3502 hoặc 3442
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 521–522
Lịch Dân Quốc 1107 trước Dân Quốc
民前1107年
Lịch Do Thái 4565–4566
Lịch Đông La Mã 6313–6314
Lịch Ethiopia 797–798
Lịch Holocen 10805
Lịch Hồi giáo 189–190
Lịch Igbo -195 – -194
Lịch Iran 183–184
Lịch Julius 805
DCCCV
Lịch Myanma 167
Lịch Nhật Bản Enryaku 24
(延暦24年)
Phật lịch 1349
Dương lịch Thái 1348
Lịch Triều Tiên 3138

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]