803
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10 |
| Thập niên: | 770 780 790 - 800 - 810 820 830 |
| Năm: | 800 801 802 - 803 - 804 805 806 |
Năm 803 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 803 DCCCIII |
| Ab urbe condita | 1555 |
| Lịch Armenia | 252 ԹՎ ՄԾԲ |
| Lịch Bahá'í | -1041 – -1040 |
| Lịch Bengal | 210 |
| Lịch Berber | 1753 |
| Phật lịch | 1347 |
| Lịch Myanma | 165 |
| Lịch Byzantine | 6311 – 6312 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Nhâm Ngọ (4 -12 - 3439/3499) — đến —
Ngày 14 tháng một (11) năm Quí Mùi(14 -11 - 3440/3500) |
| Lịch Copt | 519 – 520 |
| Lịch Ethiopia | 795 – 796 |
| Lịch Do Thái | 4563 – 4564 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 859 – 860 |
| - Shaka Samvat | 725 – 726 |
| - Kali Yuga | 3904 – 3905 |
| Lịch Holocene | 10803 |
| Lịch Iran | 181 – 182 |
| Lịch Hồi giáo | 187 – 188 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3136 |
| Dương lịch Thái | 1346 |