8 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  – 0s TCN –  0s  thập niên 10  thập niên 20
Năm: 11 TCN 10 TCN TCNTCNTCN TCN TCN
8 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 8 TCN
Ab urbe condita 745
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1851 – -1850
Lịch Bengal -600
Lịch Berber 943
Phật lịch 537
Lịch Myanma -645
Lịch Byzantine 5501 – 5502
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1718502}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1718866}} )
Lịch Copt -291 – -290
Lịch Ethiopia -15 – -14
Lịch Do Thái 37533754
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 49 – 50
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3094 – 3095
Lịch Holocene 9993
Lịch Iran 629 BP – 628 BP
Lịch Hồi giáo 648 BH – 647 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2326
Dương lịch Thái 536
x  t  s

Năm 8 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác