996
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 9 - thế kỷ 10 - thế kỷ 11 |
| Thập niên: | 960 970 980 - 990 - 1000 1010 1020 |
| Năm: | 993 994 995 - 996 - 997 998 999 |
Năm 996 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 996 CMXCVI |
| Ab urbe condita | 1748 |
| Lịch Armenia | 445 ԹՎ ՆԽԵ |
| Lịch Bahá'í | -848 – -847 |
| Lịch Bengal | 403 |
| Lịch Berber | 1946 |
| Phật lịch | 1540 |
| Lịch Myanma | 358 |
| Lịch Byzantine | 6504 – 6505 |
| Âm lịch | Ngày mùng 8 tháng chạp năm Ất Mùi (8 -12 - 3632/3692) — đến —
Ngày 19 tháng một (11) năm Bính Thân(19 -11 - 3633/3693) |
| Lịch Copt | 712 – 713 |
| Lịch Ethiopia | 988 – 989 |
| Lịch Do Thái | 4756 – 4757 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1052 – 1053 |
| - Shaka Samvat | 918 – 919 |
| - Kali Yuga | 4097 – 4098 |
| Lịch Holocene | 10996 |
| Lịch Iran | 374 – 375 |
| Lịch Hồi giáo | 385 – 386 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3329 |
| Dương lịch Thái | 1539 |