999
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 9 - thế kỷ 10 - thế kỷ 11 |
| Thập niên: | 960 970 980 - 990 - 1000 1010 1020 |
| Năm: | 996 997 998 - 999 - 1000 1001 1002 |
Năm 999 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 999 CMXCIX |
| Ab urbe condita | 1751 |
| Lịch Armenia | 448 ԹՎ ՆԽԸ |
| Lịch Bahá'í | -845 – -844 |
| Lịch Bengal | 406 |
| Lịch Berber | 1949 |
| Phật lịch | 1543 |
| Lịch Myanma | 361 |
| Lịch Byzantine | 6507 – 6508 |
| Âm lịch | Ngày 11 tháng chạp năm Mậu Tuất (11 -12 - 3635/3695) — đến —
Ngày 21 tháng một (11) năm Kỉ Hợi(21 -11 - 3636/3696) |
| Lịch Copt | 715 – 716 |
| Lịch Ethiopia | 991 – 992 |
| Lịch Do Thái | 4759 – 4760 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1055 – 1056 |
| - Shaka Samvat | 921 – 922 |
| - Kali Yuga | 4100 – 4101 |
| Lịch Holocene | 10999 |
| Lịch Iran | 377 – 378 |
| Lịch Hồi giáo | 389 – 390 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3332 |
| Dương lịch Thái | 1542 |