An Dĩ Hiên

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Ady An
Phồn thể 安以軒
Giản thể 安以轩
Bính âm Ān Yǐxuān
Tổ tiên Hui'an, Fujian, China
Tên khác Audrey "Ady" An
Nghề nghiệp Actress, singer
Hãng đĩa Huayi Brothers
Năm hoạt động 2001 đến nay

An Dĩ Hiên (tiếng Anh: Ady Ann, tiếng Trung 安以軒/ 安以轩, sinh ngày 29 tháng 9 năm 1980) là một diễn viên, ca sĩ Đài Loan.

Tiểu sử[sửa | sửa mã nguồn]

Công việc[sửa | sửa mã nguồn]

Đời sống riêng[sửa | sửa mã nguồn]

Các phim và chương trình đã tham gia[sửa | sửa mã nguồn]

Phim[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên phim Vai Ghi chú
2003 Fengcheng
風城
2003 Wangwei Jichengren
王位继承人
Ah Hua
阿华
2004 Kung Fu Girls
空手道少女組
Huang Yiyi
黄依依
2010 Death and Glory in Changde
喋血孤城
Wan Qing
婉清
alternative Chinese title Changde Da Xuezhan, Weizhan (常德大血戰 、衛戰)
2010 If You Are the One 2
非誠勿擾2
Xuan Xuan
轩轩
2011 Case Sensitive
敏感事件
Luo Xiaoni
罗小霓
2012 Rhapsody of Marriage
結婚狂想曲
Yue Lin
岳琳
2012 Chrysanthemum to the Beast
给野兽献花
Yoyo
2013 Saving General Yang
忠烈楊家將
Princess Chai
柴郡主
2013 Control
控制
Mimi
2014 Mr. Lucky
好命先生
Qin Sisi
秦思思

Truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên chương trình Vai Ghi chú
2001 Marmalade Boy
橘子醬男孩
guest star
2001 Taiwan Lingyi Shijian
台灣靈異事件
Lin Ling
2001 Lanxing
藍星
Sun Lanxing
2001 Mala Xianshi
麻辣鮮師
Tang Keling
2002 Tianxia Wushuang
天下無雙
guest star
2003 The Outsiders
鬥魚
Pei Yuyan
2003 Mala Gaoxiao Sheng
麻辣高校生
Ou Peiqi
2003 Wangpai Tianshi
王牌天使
Kang Jiarou
2004 Chinese Paladin
仙劍奇俠傳
Lin Yueru
2004 Blazing Courage
火線任務
Li Jiajia
2004 The Outsiders II
鬥魚2
Pei Yuyan
2004 Single Dormitory
單身宿舍連環泡
Yu Ruoxue
2004 Zhuifeng Shaonian
追風少年
Coco Zhu Keli
2005 Dahan Tianzi 3
大漢天子三
Huo Qilian
2005 The Legend of Hero
中華英雄
Chen Jieyu
2006 New Breath of Love
愛情新呼吸
Fan Lisha
2006 Super Mates
超級男女
Du Xiaofeng
2006 White Robe of Love
白袍之戀
Liu Yining
2006 Che Shen
車神
Ouyang Qian alternative Chinese title Jisu Ailian (極速愛戀)
2006 Fox Volant of the Snowy Mountain
雪山飛狐
Miao Ruolan
2006 The Great Revival
臥薪嚐膽
Xishi
2008 Yunniang
芸娘
Yun'er / Wei Yixian
2008 Love Tribulations
鎖清秋
Du Lanyan alternative Chinese title Tiandi Burong (天地不容)
2009 Autumn's Concerto
下一站,幸福
Liang Mucheng
2009 The Heaven Sword and Dragon Saber
倚天屠龍記
Zhao Min
2009 Cowherd and Weaver Girl
牛郎织女
Weaver Girl
2011 Journey to the West
西遊記
White Bone Demoness
2011 All Men Are Brothers
水滸傳
Li Shishi
2011 Fight and Love with a Terracotta Warrior
古今大戰秦俑情
Han Dong'er / Zhu Lili / Xu Xiaojing
2012 The Emperor's Harem
后宫
Shao Chunhua / Li Ziyun released
2013 The Princess
全民公主
Zhou Xiaotong
周晓瞳
2013 Shang Liu Su Nu
上流俗女
Wang Man Ling
王曼玲
upcoming drama with Mike He

[1] [2]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “An Yixuan”. imdb.com. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2010. 
  2. ^ “An Yixuan”. chinesemov.com. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2010.