Conlie
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 48°07′30″B 0°01′02″T / 48,125°B 0,0172°T
|
Conlie |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Pays de la Loire |
| Tỉnh | Sarthe |
| Quận | Mamers |
| Tổng | Conlie (chef-lieu) |
| Xã (thị) trưởng | Raoul Marteau (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Diện tích đất1 | 17,16 km2 (6,63 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 1.778 (2006 [1]) |
| - Mật độ | 104 người/km2 (270 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 72089/ 72240 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Conlie là một xã thuộc tỉnh Sarthe trong vùng Pays-de-la-Loire tây bắc nước Pháp. Xã này có diện tích 17,16 km2, dân số năm 2006 là 1778 người.
Trong thời chiến tranh Pháp-Phổ, đây là nơi đóng trại Conlie.
Tham khảo [sửa]
- ^ http://www.insee.fr/fr/ppp/bases-de-donnees/recensement/populations-legales/departement.asp?dep=53#dep_B Populations légales 2006 publiées par l’INSEE le 1er janvier 2009
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.