Epicrionops peruvianus

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Epicrionops peruvianus
Tình trạng bảo tồn
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Chordata
Lớp (class) Amphibia
Bộ (ordo) Gymnophiona
Họ (familia) Rhinatrematidae
Chi (genus) Epicrionops
Loài (species) E. peruvianus
Danh pháp hai phần
Epicrionops peruvianus
(Boulenger, 1902)

Epicrionops peruvianus là một loài không chân thuộc họ Rhinatrematidae. Đây là loài đặc hữu của Peru.

Môi trường sống tự nhiên của chúng là vùng núi ẩm nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, sông ngòi, và sông có nước theo mùa.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]