Hải lý
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Đơn vị quốc tế | |
|---|---|
| 1852 m | 1.852 km |
| 1.852×106 mm | 18.52×1012 Å |
| 12.38×10−9 AU | 195.757×10−15 ly |
| Kiểu Mỹ / Kiểu Anh | |
| 72.913×103 in | 6076.115 ft |
| 2025.372 yd | 1.151 mi |
|
Do hạn chế kỹ thuật, dấu thập phân ở đây sẽ được ký hiệu là dấu "." thay vì "," như thông thường. |
|
Hải lý hoặc dặm biển (nautical mile - NM, International Nautical Mile - INM) là một đơn vị độ dài được dùng trong hoa tiêu hàng hải. Đây là độ dài của cung kinh tuyến trên bề mặt Trái Đất, tương ứng với một phút góc trên đường tròn lớn của nó.
- 1 Hải lý = 10 giây
Đi liền với khái niệm "hải lý" là đơn vị vận tốc nút.
[sửa] Xem thêm
[sửa] Tham khảo
| Bài này còn sơ khai. Bạn có thể góp sức viết bổ sung cho bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi bài. |

