Jean-Claude Van Damme
| Jean-Claude Van Damme | |
|---|---|
| [[Hình: Jean-Claude Van Damme vào tháng 6 năm 2007. |
|
| Tên sinh | Jean-Claude Camille François Van Varenberg |
| Sinh | 18 tháng 10, 1960 Berchem-Sainte-Agathe, Brussels, Bỉ |
| Tên khác | Quả cơ bắp từ Brussels J.C. "Ngài Bỉ" hoặc "Ông Bỉ" (Mr. Belgium) |
| Nghề nghiệp | Diễn viên Võ sĩ Đạo diễn phim |
| Hoạt động | 1976–1982 (đấu võ) 1984–nay (đóng phim) |
Jean-Claude Van Damme (sinh ngày 18 tháng 10 năm 1960), tên khai sinh là Jean-Claude Camille François Van Varenberg là một nam diễn viên điện ảnh, võ sĩ người Bỉ, anh được sinh ra ngay tại Berchem-Sainte-Agathe, Brussels, nước Bỉ. Mẹ anh là bà Eliana Van Varenberg và bố anh là ông Eugène Van Varenberg, cả hai người đều là kế toán nhưng không biết bây giờ sống chết ra sao. Hiện tại anh cùng vợ và 3 đứa con của mình đang sống bên Mỹ.
Trước khi trở thành diễn viên thì Van Damme đã từng tham gia nhiều trận đấu võ và nhận được nhiều chiến thắng lẫn chức vô địch. Van Damme đã học võ từ khi 10 tuổi, lúc đó anh còn yếu ớt, hay bị bạn bè bắt nạt nên bố anh quyết định cho anh đi học võ, anh học 4 loại võ là Karate, quyền Anh, Taekwondo và Muay Thái. Phần lớn phim của Van Damme đều có cảnh đánh nhau bằng võ thuật, điều đó làm anh trở thành một trong những siêu sao võ thuật nổi tiếng nhất trong nền điện ảnh Mỹ. Những bộ phim thành công nhất của Van Damme gồm có Bloodsport (1988), Kickboxer (1989), Universal Soldier (1992), Hard Target (1993), Timecop (1994), Sudden Death (1995), JCVD (2008) và mới đây nhất là The Expendables 2 (Biệt đội đánh thuê 2) (2012).
Mục lục |
Các phim tham gia [sửa]
| Năm | Tựa phim | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1984 | Monaco Forever | Võ sĩ karate đồng tính | |
| Breakin' | Khán giả trong First Dance Sequence | ||
| 1986 | No Retreat, No Surrender | Ivan Krushensky | Lần đầu đóng vai phản diện. Phim này còn được biết với tựa là "Karate Tiger" ở châu Âu |
| 1987 | Bloodsport | Frank Dux | Viết kịch bản, biên tập viên. Lần đầu làm việc với Bolo Yeung |
| 1988 | Black Eagle | Andrei | Lần thứ hai đóng vai phản diện |
| 1989 | Cyborg | Gibson Rickenbacker | |
| Kickboxer | Kurt Sloane | Người viết kịch bản, phim này còn được biết là "Karate Tiger 3" ở châu Âu | |
| 1990 | Death Warrant | Louis Burke | |
| Lionheart | Lyon Gaultier | Người viết kịch bản | |
| 1991 | Double Impact | Alex Wagner/Chad Wagner | Đóng hai vai, làm nhà sản xuất và viết kịch bản |
| 1992 | Universal Soldier | Luc Deveraux/GR44 | Lần đầu làm việc với Dolph Lundgren |
| 1993 | Last Action Hero | Jean-Claude Van Damme | Chỉ xuất hiện trong 3 giây |
| Nowhere to Run | Sam Gillen | ||
| Hard Target | Chance Boudreaux | ||
| 1994 | Timecop | Max Walker | Đóng hai vai |
| Street Fighter | Đại tá William F. Guile | Dựa theo trò chơi Street Fighter | |
| 1995 | Sudden Death | Darren McCord | |
| 1996 | Maximum Risk | Alain Moreau và Mikhail Suverov | Đóng hai vai |
| The Quest | Christopher Dubois | Đạo diễn, người viết kịch bản | |
| 1997 | Double Team | Jack Quinn | |
| 1998 | Knock Off | Marcus Ray | |
| Legionnaire | Alain Lefevre | Viết kịch bản, nhà sản xuất | |
| 1999 | Universal Soldier: The Return | Luc Devereaux | Nhà sản xuất |
| Inferno | Eddie Lomax | Phim này còn có tựa là "Desert Heat", Van Damme cũng là nhà sản xuất | |
| 2001 | The Order | Rudy Cafmeyer và Charles Le Vaillant | Đóng hai vai, cũng là người viết kịch bản |
| Replicant | Edward "The Torch" Garrotte | Đóng hai vai, lần thứ ba đóng vai phản diện | |
| 2002 | Derailed | Jacques Kristoff | |
| 2003 | In Hell | Kyle LeBlanc | |
| 2004 | Wake of Death | Ben Archer | |
| Las Vegas | Jean-Claude Van Damme | ||
| Narco | Hồn ma của Jean bởi Lenny | ||
| 2006 | The Hard Corps | Phillip Sauvage | |
| Second in Command | Sam Keenan | ||
| The Exam | Charles | ||
| 2007 | Until Death | Anthony Stowe | |
| 2008 | The Shepherd: Border Patrol | Jack Robideaux | Lần đầu làm việc với Scott Adkins |
| JCVD | Jean-Claude Van Damme | ||
| 2009 | Universal Soldier: Regeneration | Luc Deveraux | Làm việc lần hai với Dolph Lundgren và đầu tiên với Andrei Arlovski |
| 2011 | Kung Fu Panda 2 | Master Croc (Sư phụ Cá Sấu hoặc là Cá Sấu Đại Hiệp) | Lần đầu làm công việc lồng tiếng |
| Assassination Games | Vincent Brazil | Làm việc lần thứ hai với Scott Adkins | |
| Beur sur la ville | Đại tá Merot | ||
| 2012 | Rzhevskiy vs. Napoleon | Jean-Claude Van Damme | |
| Dragon Eyes | Jean-Luis Tiano | Lần đầu làm việc với Cung Lê và Peter Weller | |
| The Expendables 2 | Jean Vilain | Lần thứ tư đóng vai phản diện, lần thứ ba làm việc với Scott Adkins và Dolph Lundgren | |
| Universal Soldier: Day of Reckoning | Luc Deveraux | Lần thứ năm đóng vai phản diện, làm việc lần thứ tư với Scott Adkins và Dolph Lundgren. Lần làm việc thứ hai với Andrei Arlovski | |
| Six Bullets | Samson Gaul | ||
| 2013 | U.F.O. | George | |
| Full Love | Frenchy | Nhà sản xuất, đạo diễn, viết kịch bản và biên tập viên | |
| Welcome to the Jungle | Storm Rotchild | ||
| Enemies Closer | Xander |
Phim bộ trên TV [sửa]
| Năm | Tựa | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1996 | Friends | Jean-Claude Van Damme | "The One After the Superbowl" (phần 2, tập 12-13) |
| 2004 | Las Vegas | Jean-Claude Van Damme | "Die Fast, Die Furious" (phần 1, tập 15) |
| 2009 | Robot Chicken | Bá tước Dracula (lồng tiếng) Rhett Butler (lồng tiếng) Jean-Claude Van Damme (lồng tiếng) |
"Maurice Was Caught" (phần 4, tập 12) |
| 2011 | Jean Claude Van Damme: Behind Closed Doors | Jean-Claude Van Damme | 1 phần (8 tập) |
| Les Anges Gardiens | Jean-Claude Van Damme | 1 phần (20 tập) |
Những Video clip [sửa]
| Bài hát | Ban nhạc diễn chung |
|---|---|
| "Body Count's In The House" | Body Count |
| "Time Won't Let Me" | The Smithereens |
| "Straight To My Feet" | MC Hammer với Deion Sanders |
| "Something There" | Chage và Aska |
| "Crush 'Em" | Megadeth |
| "Kiss My Eyes" | Bob Sinclar |
| "Ya Lyublyu Ego" | Iryna Bilyk và Olga Gorbache |