Kappa
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Kappa (chữ cái))
| Bảng chữ cái Hy Lạp | |||
|---|---|---|---|
| Αα | Alpha | Νν | Nu |
| Ββ | Beta | Ξξ | Xi |
| Γγ | Gamma | Οο | Omicron |
| Δδ | Delta | Ππ | Pi |
| Εε | Epsilon | Ρρ | Rho |
| Ζζ | Zeta | Σσς | Sigma |
| Ηη | Eta | Ττ | Tau |
| Θθ | Theta | Υυ | Upsilon |
| Ιι | Iota | Φφ | Phi |
| Κκ | Kappa | Χχ | Chi |
| Λλ | Lamda | Ψψ | Psi |
| Μμ | Mu | Ωω | Omega |
| Những chữ không dùng nữa | |||
| Digamma | Koppa | ||
| San | Sampi | ||
| Những chữ khác | |||
| Stigma | Sho | ||
| Heta | |||
|
|
|||
| Dấu phụ tiếng Hy Lạp | |||
Xin xem các mục từ khác có tên tương tự ở Kappa (định hướng).
Kappa (chữ hoa Κ, chữ thường κ) là chữ cái thứ 10 của bảng chữ cái Hy Lạp.
Chữ cái này là nguồn gốc cho chữ K trong tiếng Latinh và chữ Ka trong bảng chữ cái kirin.
Ký hiệu [sửa]
Chữ kapa được dùng làm ký hiệu trong nhiều lĩnh vực khoa học.
Trong hình học vi phân, độ cong của đường cong được ký hiệu bằng chữ κ.
Trong vật lý, các đại lượng thường được ký hiệu bằng chữ κ có hằng số xoắn của một dao động tử, hằng số điện môi của tụ điện.
Trong cơ học chất lưu, κ được dùng để kí hiệu hằng số von Kármán.
| Bài này còn rất sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm. Xem phần trợ giúp để biết về cách sửa bài. |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Kappa. |