LAN Express
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| LAN Express | ||
|---|---|---|
| IATA LU |
ICAO LXP |
Tên hiệu Lan Ex |
| Thành lập | ||
| Các trạm trung chuyển chính |
Sân bay quốc tế Comodoro Arturo Merino Benítez | |
| Số máy bay | 12 | |
| Số điểm đến | 19 | |
| Công ty mẹ | LAN Airlines | |
| Tổng hành dinh | Santiago, Chile | |
| Nhân vật then chốt | ||
| Trang Web: http://www.lan.com | ||
LAN Express (mã IATA = LU, mã ICAO = LXP) là hãng hàng không của Chile, trụ sở ở Santiago. LAN Express là hãng phụ của LAN Airlines. Căn cứ chính của hãng ở Sân bay quốc tế Comodoro Arturo Merino Benítez, Santiago.[1]
Mục lục |
Lịch sử[sửa]
Hãng được thành lập từ tháng 9/1958 dưới tên Ladeco. Tháng 8/1995 LAN Airlines mua hãng Ladeco. Tháng 10/1998 LAN Airlines hợp nhất Ladeco với Fast Air thành LAN Express.[1] Hiện nay LAN Express có nhiều tuyến đường quốc nội và vài tuyến quốc tế trong khu vực.
Các nơi đến[sửa]
(Tháng 1/2005)[2]:
Đội máy bay[sửa]
(Tháng 2/2008) [3] :
- 2 Airbus A319-100 (CC-COU, CC-COX)
- 4 Airbus A320-200
- 6 Boeing 737-200
Tham khảo[sửa]
- ^ a b “Directory: World Airlines”. Flight International. 3 tháng 4 năm 2007. tr. 104.
- ^ Flight International, 5-11 tháng 4 năm 2005
- ^ AirFleets