Massimo Ambrosini
| Massimo Ambrosini | ||
| Thông tin cá nhân | ||
|---|---|---|
| Ngày sinh | 29 tháng 5, 1977 | |
| Nơi sinh | Pesaro, Italy | |
| Chiều cao | 1.83 mét | |
| Vị trí | Midfielder | |
| Thông tin về CLB | ||
| CLB hiện nay | A.C. Milan | |
| Số áo | 23 | |
| CLB trẻ | ||
| Cesena | ||
| CLB chuyên nghiệp1 | ||
| Năm | CLB | Số trận (bàn thắng)* |
| 1994–1995 1995–1997 1997–1998 1998-nay |
Cesena A.C. Milan → Vicenza (loan) A.C. Milan |
25 (1) 226 (19) 27 (1) |
| Đội tuyển quốc gia2 | ||
| 1995–1999 1999– |
Italy U-21 Italy |
18 (1) 35 (0) |
|
1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng |
||
Massimo Ambrosini (sinh 29 tháng 5 năm 1977 tại Pesaro, Ý) là tiền vệ phòng ngự người Ý hiện đang chơi cho câu lạc bộ AC Milan. Sau khi Paolo Maldini giải nghệ , anh tiếp quản băng đội trưởng của Milan với phong cách chơi bóng luôn tận tụy.
Mục lục |
Sự nghiệp câu lạc bộ [sửa]
Anh đã từng chơi cho A.C Cesena, A.C Milan. Anh bắt đầu sự nghiệp ở Serie B với CLB A.C Cesena khi anh 17 tuổi.
Đội tuyển quốc gia [sửa]
Ambrosini xuất hiện lần đầu ở đội tuyển năm 1999 trong trận Ý gặp Croatia, sau đó anh cùng đội tuyển Ý tham dự Olympics mùa hè 2000, và Euro 2000. Anh không tham dự được WC 2002, Euro 2004 và WC 2006 vì các chấn thương liên tiếp.
Danh hiệu [sửa]
AC Milan [sửa]
- Serie A: 1996, 1999, 2004, 2011
Cúp Italia: 2003
- Siêu Cup Italia: 2004
- Cúp C1: 2003, 2007
- Siêu cúp Châu âu: 2003, 2007
- World Cup các câu lạc bộ: 2007
Đội tuyển Ý [sửa]
- Hạng nhì Euro 2000
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Massimo Ambrosini. |