Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý
| Tên khác | Azzurri (Đội quân thiên thanh) |
||
| Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Ý (Federazione Italiana Giuoco Calcio) |
||
| Huấn luyện viên | Cesare Prandelli | ||
| Đội trưởng | Gianluigi Buffon | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Fabio Cannavaro (136) | ||
| Vua phá lưới | Luigi Riva (35) | ||
| Mã FIFA | ITA | ||
| Xếp hạng FIFA | 9 (12.2011) | ||
| Cao nhất | 1 (11.1993) | ||
| Thấp nhất | 16 (5.1994) | ||
| Hạng Elo | 10 (11.4.2011) | ||
| Elo cao nhất | 1 (10.6.1934) | ||
| Elo thấp nhất | 21 (1.11.1959) | ||
|
|
|||
| Trận quốc tế đầu tiên (Milano, Ý; 15 tháng 5, 1910) |
|||
| Trận thắng đậm nhất (Brentford, Anh; 2 tháng 8, 1948) |
|||
| Trận thua đậm nhất (Budapest, Hungary, 6 tháng 4, 1924) |
|||
|
|
|||
| Giải Thế giới | |||
| Số lần tham dự | 16 (lần đầu vào năm 1934) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vô địch: 1934, 1938, 1982 và 2006 | ||
| Giải vô địch bóng đá châu Âu | |||
| Số lần tham dự | 7 (lần đầu vào năm 1968) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vô địch: 1968 | ||
| Cúp Liên đoàn các châu lục | |||
| Số lần tham dự | 1 (lần đầu vào năm 2009) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1, 2009 | ||
| Huy chương Olympic | ||
| Bóng đá nam | ||
|---|---|---|
| Vàng | Berlin 1936 | Đồng đội |
| Đồng | Amsterdam 1928 | Đồng đội |
| Đồng | Athens 2004 | Đồng đội |
Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý, còn có biệt danh là "Azzurri", là đội tuyển của Liên đoàn bóng đá Ý và đại diện cho Italia trên bình diện quốc tế.
Trận thi đấu quốc tế đầu tiên của đội tuyển Ý là trận gặp đội tuyển Pháp vào năm 1910.
Italia luôn là một trong những đội tuyển hàng đầu thế giới, với bốn lần vô địch thế giới vào các năm 1934, 1938, 1982, 2006 cùng một lần vô địch châu Âu vào năm 1968. Ngoài ra, đội tuyển Italia cũng đã vô địch Olympic vào năm 1936 tại Berlin (Đức).
Mục lục |
[sửa] Danh hiệu
[sửa] Thành tích quốc tế
[sửa] Giải vô địch bóng đá thế giới
| Năm | Kết quả | St | T | H [1] | B | Bt | Bb |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không tham dự | |||||||
| Vô địch | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 3 | |
| Vô địch | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 5 | |
| Vòng 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | |
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | |
| Á quân | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | |
| Hạng tư | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 6 | |
| Vô địch | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 6 | |
| Vòng 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | |
| Hạng ba | 7 | 6 | 1 | 0 | 10 | 2 | |
| Á quân | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | |
| Tứ kết | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | |
| Vòng 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | |
| Vô địch | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 2 | |
| Vòng 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | |
| Tổng cộng | 17/19 4 lần: Vô địch |
80 | 44 | 21 | 15 | 126 | 74 |
[sửa] FIFA Confederations Cup
| Năm | Kết quả | St | T | H [1] | B | Bt | Bb |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không giành quyền tham dự | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | |
| Tổng cộng | 1/8 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 |
[sửa] Giải vô địch châu Âu
| Năm | Kết quả | St | T | H [1] | B | Bt | Bb |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không tham dự | |||||||
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vô địch | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | |
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Hạng tư | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | |
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Bán kết | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | |
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | |
| Á quân | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | |
| Tứ kết | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | |
| Vượt qua vòng loại | |||||||
| Tổng cộng | 8/13 1 lần: Vô địch |
26 | 11 | 11 | 4 | 27 | 18 |
[sửa] Cầu thủ
[sửa] Các cầu thủ nổi tiếng
[sửa] Các cầu thủ khoác áo đội tuyển nhiều nhất
Tính đến 10 tháng 8 năm 2011, 10 cầu thủ khoác áo đội tuyển Ý nhiều lần nhất là:
| # | Họ tên | Năm thi đấu | Số trận | Số bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabio Cannavaro | 1997–2010 | 136 | 2 |
| 2 | Paolo Maldini | 1988–2002 | 126 | 7 |
| 3 | Dino Zoff | 1968–1983 | 112 | 0 |
| 4 | Gianluigi Buffon | 1997– | 106 | 0 |
| 5 | Gianluca Zambrotta | 1999–2010 | 98 | 2 |
| 6 | Giacinto Facchetti | 1963–1977 | 94 | 3 |
| 7 | Alessandro Del Piero | 1995–2008 | 91 | 27 |
| 8 | Franco Baresi | 1982–1994 | 81 | 1 |
| Giuseppe Bergomi | 1982–1998 | 81 | 6 | |
| Marco Tardelli | 1976–1985 | 81 | 6 |
[sửa] Các cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất
Tính đến 22 tháng 6 năm 2008, 10 cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển Ý là:
| # | Họ tên | Năm thi đấu | Số bàn thắng | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Luigi Riva | 1965 - 1973 | 35 | 42 |
| 2 | Giuseppe Meazza | 1930 - 1939 | 33 | 53 |
| = | Silvio Piola | 1935 - 1952 | 30 | 34 |
| 4 | Roberto Baggio | 1990 - 2002 | 27 | 56 |
| = | Alessandro Del Piero | 1995 - nay | 27 | 89 |
| 6 | Adolfo Baloncieri | 1920 - 1933 | 25 | 47 |
| = | Alessandro Altobelli | 1981 - 1989 | 25 | 61 |
| = | Filippo Inzaghi | 1997 - nay | 25 | 55 |
| 9 | Francesco Graziani | 1975 - 1982 | 23 | 64 |
| = | Christian Vieri | 1997 - 2005 | 23 | 49 |
[sửa] Huấn luyện viên
| TT | Huấn luyện viên | Thời gian huấn luyện |
Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Augusto Rangone | 1925-1928 | |||||
| 2 | Carlo Carcano | 1928-1929 | |||||
| 3 | Vittorio Pozzo | 1929-1948 | Vô địch World Cup 1934 và World Cup 1938 |
||||
| 4 | Feruccio Novo | 1949-1950 | |||||
| 5 | Lajos Czeizler, Angelo Schiavio, Silvio Piola |
1953-1954 | |||||
| 6 | Giuseppe Viani | 1960 | |||||
| 7 | Giovanni Ferrari | 1960-1961 | |||||
| 8 | Edmondo Fabbri | 1962-1966 | |||||
| 9 | Ferruccio Valcareggi | 1966-1974 | Vô địch Euro 1968 Hạng nhì World Cup 1970 |
||||
| 10 | Enzo Bearzot | 1975-1986 | Vô địch World Cup 1982 | ||||
| 11 | Azeglio Vicini | 1986-1991 | Hạng ba World Cup 1990 | ||||
| 12 | Arrigo Sacchi | 1991-1996 | Hạng nhì World Cup 1994 | ||||
| 13 | Cesare Maldini | 1997-1998 | |||||
| 14 | Dino Zoff | 1998-2000 | Hạng nhì Euro 2000 | ||||
| 15 | Giovanni Trapattoni | 2000-2004 | |||||
| 16 | Marcello Lippi | 2004-2006 | Vô địch World Cup 2006 | ||||
| 17 | Roberto Donadoni | 2006-2008 | |||||
| 18 | Marcello Lippi | 2008-2010 | |||||
| 19 | Cesare Prandelli | 2010- | |||||
| Tổng cộng | |||||||
[sửa] Đội hình hiện tại
Đội hình dưới đây được triệu tập cho trận gặp Quần đảo Faroe và Slovenia ở vòng loại Euro 2012 vào ngày 2 và 6 tháng 9 năm 2011.
Số lần ra sân và bàn thắng tính đến ngày 10 tháng 8, 2011.
[sửa] Chú thích
[sửa] Liên kết ngoài
- Trang chủ của Liên đoàn bóng đá Ý (tiếng Anh)
- Tin tức World Cup Italy 1990
- Thống kê của RSSSF về các trận đấu quốc tế từ năm 1910
- Thống kê của RSSSF về cầu thủ khoác áo đội tuyển và ghi bàn nhiều nhất
- Thống kê của RSSSF về các huấn luyện viên từ năm 1910
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý. |
| Danh hiệu | ||
|---|---|---|
| Tiền nhiệm: |
Vô địch thế giới 1934, 1938 |
Kế nhiệm: |
| Tiền nhiệm: |
Vô địch thế giới 1982 |
Kế nhiệm: |
| Tiền nhiệm: |
Vô địch thế giới 2006 |
Kế nhiệm: |
| Tiền nhiệm: |
Vô địch châu Âu 1968 |
Kế nhiệm: |
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||