Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc
| Tên khác | Con hổ châu Á, Chiến binh Taeguk, Quỷ đỏ |
||
| Hiệp hội | Hiệp hội bóng đá Hàn Quốc | ||
| Liên đoàn châu lục | AFC (châu Á) | ||
| Huấn luyện viên | |||
| Đội trưởng | Park Ji-Sung | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Hong Myung-Bo (136) | ||
| Vua phá lưới | Cha Bum-Kun (55) | ||
| Mã FIFA | KOR | ||
| Xếp hạng FIFA | 42 (5.2013) | ||
| Cao nhất | 17 (12.1998) | ||
| Thấp nhất | 62 (2.1996) | ||
| Hạng Elo | 17 (11.4.2011) | ||
| Elo cao nhất | 15 (9.1980, 6.2002) | ||
| Elo thấp nhất | 80 (8.1967) | ||
|
|
|||
| Trận quốc tế đầu tiên (Hồng Công; 6.7.1948) |
|||
| Trận thắng đậm nhất (Incheon, Hàn Quốc; 29.9.2003) |
|||
| Trận thua đậm nhất (London, Anh; 5.8.1948) |
|||
|
|
|||
| Giải Thế giới | |||
| Số lần tham dự | 8 (lần đầu vào năm 1954) | ||
| Kết quả tốt nhất | Hạng tư (2002) | ||
| Cúp bóng đá châu Á | |||
| Số lần tham dự | 11 (lần đầu vào năm 1956) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vô địch (1956, 1960) | ||
| Cúp Liên đoàn các châu lục | |||
| Số lần tham dự | 1 (lần đầu vào năm 2001) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1 | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc, còn có biệt danh là "Những con hổ châu Á", là đội tuyển của Hiệp hội bóng đá Hàn Quốc và đại diện cho Hàn Quốc trên bình diện quốc tế. Đội còn có các biệt danh khác như "Những chiến binh Taeguk" hay "Những con quỷ đỏ".
Trận thi đấu quốc tế đầu tiên của đội tuyển Hàn Quốc là trận gặp đội tuyển Hồng Kông vào năm 1948. Đội là một trong những đội bóng hàng đầu của châu Á hiện tại, với 8 lần tham dự các kỳ World Cup, nhiều hơn bất kể một đội bóng phương Đông nào khác, cũng như là đội duy nhất từng lọt vào tới trận bán kết một vòng chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới. Thành tích nổi bật khác của đội là hai chức vô địch châu lục giành được vào các năm 1956 và 1960.
Mục lục |
Danh hiệu [sửa]
Thành tích tại các giải đấu [sửa]
Giải vô địch bóng đá thế giới [sửa]
| Năm | Kết quả | St | T | H [1] | B | Bt | Bb |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không tham dự Là một thuộc địa của Nhật Bản |
|||||||
| Không tham dự | |||||||
| Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 16 | |
| Không tham dự | |||||||
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Bỏ cuộc | |||||||
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | |
| Vòng 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |
| Vòng 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | |
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | |
| Hạng tư | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | |
| Vòng 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | |
| Tổng cộng | 8/16 1 lần: Hạng tư |
27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 58 |
FIFA Confederations Cup [sửa]
| Năm | Kết quả | St | T | H [1] | B | Bt | Bb |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không giành quyền tham dự | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| Không giành quyền tham dự | |||||||
| Tổng cộng | 1/8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Cúp bóng đá châu Á [sửa]
Hàn Quốc là một trong những đội bóng giàu thành tích tại Cúp bóng đá châu Á với 2 lần vô địch đầu tiên (1956 và 1960). Ngoài ra, đội bóng còn 3 lần giành hạng nhì và 4 lần giành hạng ba.
| Năm | Thành tích | Thứ hạng | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch | 1/4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| Vô địch | 1/4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | |
| Hạng ba | 3/4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | |
| Không vượt qua vòng loại | - | - | - | - | - | - | - | |
| Hạng nhì | 2/6 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 6 | |
| Không vượt qua vòng loại | - | - | - | - | - | - | - | |
| Hạng nhì | 2/10 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | |
| Vòng bảng | 9/10 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | |
| Hạng nhì | 2/10 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | |
| Không vượt qua vòng loại | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tứ kết | 7/12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | |
| Hạng ba | 3/12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | |
| Tứ kết | 6/16 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | |
| Hạng ba | 3/16 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | |
| Hạng ba | 3/16 | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 7 | |
| Vượt qua vòng loại | ||||||||
| Tổng cộng | 13/16 | 2 lần vô địch |
56 | 27 | 16 | 13 | 92 | 60 |
Cúp bóng đá Đông Á [sửa]
Huấn luyện viên [sửa]
Danh sách các huấn luyện viên từng huấn luyện đội tuyển Hàn Quốc từ 1997.
| Đội tuyển | Thời gian |
|---|---|
| Cha Bum-Kun | 1997–1998 |
| Huh Jung-Moo | 1998–2000 |
| 2000–2002 | |
| 2003–2004 | |
| 2004–2005 | |
| 2005–2006 | |
| 2006–2007 | |
| Huh Jung-Moo (2) | 2007–2010 |
| Cho Kwang-Rae | 2010–2011 |
| Choi Kang-Hee | 2011–nay |
Đội hình hiện tại [sửa]
Đây là đội hình 23 cầu thủ được triệu tập tham dự trận đấu tại Vòng loại World Cup 2014 với Uzbekistan ngày 11 tháng 9 năm 2012.
Chú thích [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
| Danh hiệu | ||
|---|---|---|
| Tiền nhiệm: giải lần đầu |
Vô địch châu Á 1956; 1960 |
Kế nhiệm: |
| Tiền nhiệm: giải lần đầu |
Vô địch Đông Á 1990 |
Kế nhiệm: |
| Tiền nhiệm: |
Vô địch Đông Á 2003 |
Kế nhiệm: |
| Tiền nhiệm: |
Vô địch Đông Á 2008 |
Kế nhiệm: |
| Ả Rập Saudi | Afghanistan | Ấn Độ | Bahrain | Bangladesh | Bhutan | Brunei | UAE | Campuchia | Đông Timor | Guam | Hàn Quốc | Hồng Kông | Indonesia | Iran | Iraq | Jordan | Kuwait | Kyrgyzstan | Lào | Liban | Ma Cao | Malaysia | Maldives | Mông Cổ | Myanma | Nepal | Nhật Bản | Oman | Pakistan | Palestine | Philippines | Qatar | Singapore | Sri Lanka | Syria | Tajikistan | Thái Lan | CHDCND Triều Tiên | Trung Quốc | Trung Hoa Đài Bắc (Đài Loan) | Turkmenistan | Úc | Uzbekistan | Việt Nam | Yemen
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||