Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Scotland | |||
| Tên khác | Quân đội Tartan | ||
| Hiệp hội | Hiệp hội bóng đá Scotland | ||
| Liên đoàn châu lục | UEFA (châu Âu) | ||
| Huấn luyện viên | |||
| Trợ lý | |||
| Đội trưởng | Darren Fletcher | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Kenny Dalglish (102) | ||
| Vua phá lưới | Kenny Dalglish, Denis Law (30) | ||
| Sân nhà | Hampden Park | ||
| Mã FIFA | SCO | ||
| Xếp hạng FIFA | 78 (5.2013) | ||
| Cao nhất | 14[1] (5.2007) | ||
| Thấp nhất | 88 (3.2005) | ||
| Hạng Elo | 46 (11.4.2011) | ||
| Elo cao nhất | 1 (1876–1892,1904) | ||
| Elo thấp nhất | 64 (tháng 5, 2005) | ||
|
|
|||
| Trận quốc tế đầu tiên Scotland (Partick, Scotland; 30 tháng 11, 1872) |
|||
| Trận thắng đậm nhất Scotland (Glasgow, Scotland; 23 tháng 2, 1901) |
|||
| Trận thua đậm nhất Uruguay (Basel, Thụy Sĩ; 19 tháng 6, 1954) |
|||
|
|
|||
| Giải Thế giới | |||
| Số lần tham dự | 8 (lần đầu vào năm 1954) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1 | ||
| Giải vô địch bóng đá châu Âu | |||
| Số lần tham dự | 2 (lần đầu vào năm 1992) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1 | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland là đội tuyển cấp quốc gia của Scotland do Hiệp hội bóng đá Scotland quản lý.
Mục lục |
Thành tích tại giải vô địch thế giới [sửa]
| Năm | Kết quả | Số trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1930–1938 | Không tham dự | ||||||
| 1950 | Bỏ cuộc[2] | ||||||
| Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | |
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | |
| 1962–1970 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Vòng 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | |
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | |
| 1994 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | |
| 2002 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 2006 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 2010 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Tổng | 23 | 4 | 7 | 12 | 25 | 41 | |
Thành tích tại giải vô địch châu Âu [sửa]
| Năm | Kết quả | Số trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1960–1964 | Không tham dự | ||||||
| 1968–1988 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Vòng 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | |
| Vòng 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | |
| 2000 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 2004 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 2008 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| 2012 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | |
Cầu thủ [sửa]
Đội hình hiện tại [sửa]
Các cầu thủ dưới đây được triệu tập để chuẩn bị cho trận gặp đội tuyển Na Uy vào ngày 12 tháng 8 năm 2009.