Đội tuyển bóng đá quốc gia Gruzia

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Gruzia

Huy hiệu

Tên khác Jvarosnebi (Những kẻ viễn chinh)
Hiệp hội Liên đoàn bóng đá Gruzia
Liên đoàn châu lục UEFA (châu Âu)
Huấn luyện viên Argentina Héctor Cúper
Đội trưởng Kakhaber Kaladze
Thi đấu nhiều nhất Levan Kobiashvili (69)
Ghi bàn nhiều nhất Shota Arveladze (21)
Sân nhà Boris Paichadze
Mã FIFA GEO
Xếp hạng FIFA 95 (8.2014)
Cao nhất 42 (9.1998)
Thấp nhất 156 (3.1994)
Hạng Elo 88 (15.8.2014)
Elo cao nhất 49 (1998)
Trang phục chính
Trang phục phụ
Trận quốc tế đầu tiên
Gruzia  2 - 2  Litva
(Tbilisi, Gruzia; 27 tháng 5, 1990)
Trận thắng đậm nhất
Gruzia  7 - 0  Armenia
(Tbilisi, Gruzia; 30 tháng 3, 1997)
Trận thua đậm nhất
 România 5 - 0  Gruzia
(Bucharest, România; 24 tháng 4, 1996)
Đan Mạch  6 - 1  Gruzia
(Copenhagen, Đan Mạch; 7 tháng 9, 2005)

Đội tuyển bóng đá quốc gia Gruzia là đội tuyển cấp quốc gia của Gruzia do Liên đoàn bóng đá Gruzia quản lý. Trận đấu đầu tiên của đội tuyển diễn ra vào năm 1990, khi Gruzia vẫn còn là một phần của Liên Xô. Gruzia tham dự các giải đấu lớn từ Euro 96, tuy nhiên chưa lần nào lọt được vào vòng chung kết. Sân nhà của Gruzia là sân Boris PaichadzeTbilisi.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

Cho đến năm 1990, các cầu thủ Gruzia thi đấu trong màu áo của đội tuyển Liên Xô. Trận đấu đầu tiên của đội tuyển Gruzia tiến hành khi Gruzia vẫn là một phần của Liên Xô, gặp Litva ngày 27 tháng 5 năm 1990, kết thúc với tỉ số hòa 2-2.[1] (Sự thực trận đấu này diễn ra giữa hai câu lạc bộ Dinamo TbilisiŽalgiris Vilnius, tuy nhiên một thời gian sau, khoảng năm 1992–93, liên đoàn bóng đá của hai quốc gia quyết định đây là trận đấu giữa hai đội tuyển quốc gia, vì thực tế cầu thủ của hai câu lạc bộ này thời gian đó là những cầu thủ tốt nhất của Gruzia và Litva). Đó là trận đấu duy nhất của Gruzia trước khi tuyên bố độc lập vào ngày 9 tháng 4 năm 1991.[2]

Liên đoàn bóng đá Gruzia trở thành thành viên của UEFAFIFA năm 1992[3], được quyền tham gia các giải đấu quốc tế. Trận đấu đầu tiên vào tháng 9 năm 1994 khi họ thắng Moldova 1-0 [1] trong khuôn khổ vòng loại Euro 1996. Gruzia kết thúc vòng loại ở vị trí thứ ba của bảng đấu, trên Moldova và Wales, nhưng không vào được vòng chung kết do không ở hai vị trí dẫn đầu. Sau đó, Gruzia hai lần xếp cuối bảng ở vòng loại Euro 20002004. Ở vòng loại các Giải vô địch bóng đá thế giới, Gruzia xếp thứ ba, tư và sáu. Do đó, chưa bao giờ họ vào được vòng chung kết một giải đấu lớn. Tuy nhiên, gần đây Gruzia có những kết quả khả quan khi có những chiến thắng trước cựu vô địch thế giới UruguayThổ Nhĩ Kỳ ở những trận giao hữu.

Thành tích tại các giải đấu[sửa | sửa mã nguồn]

Giải vô địch thế giới[sửa | sửa mã nguồn]

Giải vô địch châu Âu[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ nổi tiếng[sửa | sửa mã nguồn]

Các cầu thủ khoác áo đội tuyển nhiều nhất[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 27 tháng 3 năm 2008, các cầu thủ khoác áo đội tuyển Gruzia nhiều lần nhất là:

# Họ tên Năm thi đấu Số trận Số bàn thắng
1 Levan Kobiashvili 1996 - nay 71 7
2 Georgi Nemsadze 1992 - 2004 69 0
3 Kakha Kaladze 1996 - nay 63 1
4 Gocha Jamarauli 1994 - 2004 62 6
5 Shota Arveladze 1997 - 2007 61 26

Các cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 27 tháng 3 năm 2008, các cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển Gruzia là:

# Họ tên Năm thi đấu Số bàn thắng Số trận
1 Shota Arveladze 1997 - 2007 26 61
2 Temuri Ketsbaia 1991 - 2002 16 50
3 Giorgi Demetradze 1996 - nay 12 56
= Alexander Iashvili 1998 - nay 12 40
5 Georgi Kinkladze 1991 - 2005 8 54
= Mikhail Kavelashvili 1994 - 2002 8 45
7 Levan Kobiashvili 1996 - nay 7 71

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă “Georgia - International Results (Kết quả thi đấu quốc tế của Gruzia)”. RSSSF. Truy cập 30 tháng 12.  Đã bỏ qua tham số không rõ |accessyear= (trợ giúp)
  2. ^ “CIA World Factbook - Georgia (Factbook về thế giới của CIA, mục Gruzia)”. CIA World Factbook. Truy cập 30 tháng 12.  Đã bỏ qua tham số không rõ |accessyear= (trợ giúp)
  3. ^ “Georgian Football Federation (Liên đoàn bóng đá Gruzia)”. UEFA. Truy cập 30 tháng 12.  Đã bỏ qua tham số không rõ |accessyear= (trợ giúp)

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]