Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới (tiếng Anh: FIFA U-17 World Cup hay trước đó là FIFA U-17 World ChampionshipFIFA U-16 World Championship) là giải bóng đá thế giới cho các cầu thủ nam dưới 17 tuổi do Liên đoàn bóng đá thế giới (FIFA) tổ chức. Giải lần đầu tổ chức tại Trung Quốc và đội tuyển đầu tiên vô địch là Nigeria

Các trận chung kết và tranh hạng 3[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Đăng cai Chung kết Tranh hạng 3
Vô địch Tỷ số Hạng nhì Hạng ba Tỷ số Hạng tư
1985
Chi tiết
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Trung Quốc
Nigeria  2–0  Đức Brasil  4–1  Guinée
1987
Chi tiết
Canada
Canada
Liên Xô  1–1
(4–2)
pen
 Nigeria Côte d'Ivoire  2–1
hiệp phụ
 Ý
1989
Chi tiết
Scotland
Scotland
Ả Rập Saudi  2–2
(5–4)
pen
 Scotland Bồ Đào Nha  3–0  Bahrain
1991
Chi tiết
Ý
Ý
Ghana  1–0  Tây Ban Nha Argentina  1–1
(4–1)
pen
 Qatar
1993
Chi tiết
Nhật Bản
Nhật Bản
Nigeria  2–1  Ghana Chile  1–1
(4–2)
pen
 Ba Lan
1995
Chi tiết
Ecuador
Ecuador
Ghana  3–2  Brasil Argentina  2–0  Oman
1997
Chi tiết
Ai Cập
Ai Cập
Brasil  2–1  Ghana Tây Ban Nha  2–1  Đức
1999
Chi tiết
New Zealand
New Zealand
Brasil  0–0
(8–7)
pen
 Úc Ghana  2–0  Hoa Kỳ
2001
Chi tiết
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Pháp  3–0  Nigeria Burkina Faso  2–0  Argentina
2003
Chi tiết
Phần Lan
Phần Lan
Brasil  1–0  Tây Ban Nha Argentina  1–1
(5–4)
pen
 Colombia
2005
Chi tiết
Peru
Peru
México  3–0  Brasil Hà Lan  2–1  Thổ Nhĩ Kỳ
2007
Chi tiết
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Nigeria  0–0
(3-0)

pen
 Tây Ban Nha Đức  2–1  Ghana
2009
Chi tiết
Nigeria
Nigeria
Thụy Sĩ  1–0  Nigeria Tây Ban Nha  1–0  Colombia
2011
Chi tiết
México
México
México  2-0  Uruguay Đức  4-3  Brasil
2013
Chi tiết
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
UAE
Nigeria  3-0  México Thụy Điển  4-1  Argentina
2015
Chi tiết
Chile
Chile
- -
2017
Chi tiết
Ấn Độ
Ấn Độ
- -

Các quốc gia lọt vào chung kết[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển Vô địch Á quân Hạng ba Hạng tư Tổng số huy chương
 Nigeria 4 (1985, 1993, 2007, 2013) 3 (1987, 2001, 2009) 7
 Brasil 3 (1997, 1999, 2003) 2 (1995, 2005) 1 (1985) 1 (2011) 6
 Ghana 2 (1991, 1995) 2 (1993, 1997) 1 (1999) 1 (2007) 5
 México 2 (2005, 2011) 1 (2013) 3
 Liên Xô 1 (1987) 1
 Ả Rập Saudi 1 (1989) 1
 Pháp 1 (2001) 1
 Thụy Sĩ 1 (2009) 1
 Tây Ban Nha 3 (1991, 2003, 2007) 2 (1997, 2009) 5
 Đức 1 (19851) 2 (2007, 2011) 1 (1997) 3
 Scotland 1 (1989) 1
 Úc 1 (1999) 1
 Uruguay 1 (2011) 1
 Argentina 3 (1991, 1995, 2003) 2 (2001, 2013) 3
 Côte d'Ivoire 1 (1987) 1
 Bồ Đào Nha 1 (1989) 1
 Chile 1 (1993) 1
 Burkina Faso 1 (2001) 1
 Hà Lan 1 (2005) 1
 Thụy Điển 1 (2013) 1
 Colombia 2 (2003, 2009) 0
 Guinée 1 (1985) 0
 Ý 1 (1987) 0
 Bahrain 1 (1989) 0
 Qatar 1 (1991) 0
 Ba Lan 1 (1993) 0
 Oman 1 (1995) 0
 Hoa Kỳ 1 (1999) 0
 Thổ Nhĩ Kỳ 1 (2005) 0

Vô địch theo từng khu vực[sửa | sửa mã nguồn]

Liên đoàn (khu vực) Số danh hiệu
CAF (Châu Phi) 6 danh hiệu, của Nigeria (4) và Ghana (2)
UEFA (Châu Âu) 3 danh hiệu, bởi Pháp (1), Liên Xô (1) và Thụy Sĩ (1)
CONMEBOL (Nam Mỹ) 3 danh hiệu, bởi Brazil
CONCACAF (Bắc, Trung Mỹ và Caribe) 2 danh hiệu, bởi (México)
AFC (Châu Á) 1 danh hiệu, bởi (Ả Rập Saudi)
OFC (châu Đại Dương) Về nhì (Úc, 1999)

Giải thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Quả bóng vàng[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng quả bóng vàng được trao cho cầu thủ thi đấu nổi bật nhất giải đấu. Nó được bầu chọn bởi giới truyền thông.

Giải đấu Người giành giải
1985 Trung Quốc Brasil William
1987 Canada Nigeria Philip Osundu
1989 Scotland Scotland James Will
1991 Ý Ghana Nii Lamptey
1993 Nhật Bản Ghana Daniel Addo
1995 Ecuador Oman Mohamed Kathiri
1997 Ai Cập Tây Ban Nha Sergio Santamaría
1999 New Zealand Hoa Kỳ Landon Donovan
2001 Trinidad và Tobago Pháp Florent Sinama Pongolle
2003 Phần Lan Tây Ban Nha Cesc Fàbregas
2005 Peru Brasil Anderson
2007 Hàn Quốc Đức Toni Kroos
2009 Nigeria Nigeria Sani Emmanuel
2011 México México Julio Gómez
2013 UAE Nigeria Kelechi Iheanacho

Chiếc giày vàng[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng chiếc giày vàng được trao cho cầu thủ ghi nhiều bàn nhất giải đấu. Nếu có nhiều hơn một cầu thủ ghi cùng một số bàn thắng, họ sẽ chọn cầu thủ theo số lần kiến tạo nhiều nhất trong giải đấu.

Giải đấu Người giành giải Bàn thắng
1985 Trung Quốc Tây Đức Marcel Witeczek 8
1987 Canada Côte d'Ivoire Moussa Traoré 5
1989 Scotland Guinée Fode Camara 3
1991 Ý Brasil Adriano 4
1993 Nhật Bản Nigeria Wilson Oruma 6
1995 Ecuador Úc Daniel Allsopp 5
1997 Ai Cập Tây Ban Nha David 7
1999 New Zealand Ghana Ishmael Addo 7
2001 Trinidad và Tobago Pháp Florent Sinama Pongolle 9
2003 Phần Lan Tây Ban Nha Cesc Fàbregas 5
2005 Peru México Carlos Vela 5
2007 Hàn Quốc Nigeria Macauley Chrisantus 7
2009 Nigeria Tây Ban Nha Borja González 5
2011 México Côte d'Ivoire Souleymane Coulibaly 9
2013 UAE Thụy Điển Valmir Berisha 7

Găng tay vàng[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng Găng tay vàng được trao cho thủ môn xuất sắc nhất giải đấu.

Giải đấu Người giành giải
2009 Nigeria Thụy Sĩ Benjamin Siegrist
2011 México Uruguay Jonathan Cubero
2013 UAE Nigeria Dele Alampasu

Giải FIFA Fair Play[sửa | sửa mã nguồn]

FIFA Fair Play là giải thưởng được trao cho đội chơi đẹp nhất giải đấu và được bầu chọn bởi Hội đồng Fair Play của FIFA.

Giải đấu Đội giành giải
1985 Trung Quốc  Tây Đức
1987 Canada  Liên Xô
1989 Scotland  Bahrain
1991 Ý  Argentina
1993 Nhật Bản  Nigeria
1995 Ecuador  Brasil
1997 Ai Cập  Argentina
1999 New Zealand  México
2001 Trinidad và Tobago  Nigeria
2003 Phần Lan  Costa Rica
2005 Peru  Triều Tiên
2007 Hàn Quốc  Costa Rica
2009 Nigeria  Nigeria
2011 México  Nhật Bản
2013 UAE  Nigeria

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]