Đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina
| Ukraina | |||
| Tên khác | Zhovto-Blakytni ("Vàng-Xanh") |
||
| Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Ukraina | ||
| Liên đoàn châu lục | UEFA (châu Âu) | ||
| Huấn luyện viên | |||
| Đội trưởng | Andriy Shevchenko | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Oleksandr Shovkovskiy (84) | ||
| Vua phá lưới | Andriy Shevchenko (48) | ||
| Sân nhà | Sân vận động Olympic | ||
| Mã FIFA | UKR | ||
| Xếp hạng FIFA | 37 (5.2013) | ||
| Cao nhất | 11 (2.2007) | ||
| Thấp nhất | 132 (9.1993) | ||
| Hạng Elo | 22 (11.4.2011) | ||
| Elo cao nhất | 18 (3.2007) | ||
| Elo thấp nhất | 67 (3.1995) | ||
|
|
|||
| Trận quốc tế đầu tiên Ukraina (Uzhgorod, Ukraina; 29 tháng 4, 1992) |
|||
| Trận thắng đậm nhất Ukraina (Kiev, Ukraina; 15 tháng 8, 2006) |
|||
| Trận thua đậm nhất Croatia (Zagreb, Croatia; 25 tháng 3, 1995) Tây Ban Nha (Leipzig, Đức; 14 tháng 6, 2006) |
|||
|
|
|||
| Giải Thế giới | |||
| Số lần tham dự | 1 (lần đầu vào năm 2006) | ||
| Kết quả tốt nhất | Tứ kết, 2006 | ||
| Giải vô địch bóng đá châu Âu | |||
| Số lần tham dự | 1 (lần đầu vào năm 2012) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng bảng | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina là đội tuyển cấp quốc gia của Ukraina do Liên đoàn bóng đá Ukraina quản lí.
Mục lục |
Lịch sử[sửa]
Sau khi Liên Xô tan rã, đội tuyển Ukraina có trận thi đấu đầu tiên gặp Hungary ngày 29 tháng 4 năm 1992. Trước khi Liên Xô tan rã, các cầu thủ Ukraina thi đấu cho đội tuyển Liên Xô. Một vài cầu thủ xuất sắc của Ukraina ở đầu thập niên 1990 (như Andrei Kanchelskis, Viktor Onopko, Sergei Yuran và Oleg Salenko) đã quyết định khoác áo đội tuyển Nga vì đó là đội tuyển kế tục Liên Xô, trong khi mãi đến năm 1994 Ukraina mới tham dự giải đấu quốc tế đầu tiên.
Vào năm 2006, Ukraina mới lọt được vào 1 kỳ bóng đá quốc tế đầu tiên, đó là World Cup 2006 ở Đức. Nhưng ngay trong lần đầu có mặt, Ukraina đã gây sốc khi lọt tới tứ kết, và chỉ thua Italia (sau đó là nhà đương kim vô địch giải đấu) của Marcello Lippi với tỉ số 3-0. Nhưng trong vòng loại World Cup 2010 ở Nam Phi, họ bị chính kẻ thù xưa là Hi Lạp đánh bại 1-0 ngay trên sân nhà , dù hòa 0-0 tại Athens. Kết quả này đã chấm dứt giấc mơ đi tiếp vào kỳ World Cup lần thứ 2 của Ukraina.
Thành tích tại các giải đấu[sửa]
Giải vô địch thế giới[sửa]
| Năm | Vòng đấu | Thứ hạng |
Trận | Thắng | Hoà* | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1998 đến 2002 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Tứ kết | 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | |
| 2010 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Tổng cộng | 1/3 | 1 lần tứ kết |
5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 |
Giải vô địch châu Âu[sửa]
Từ 1960 đến 1992 Ukraina không tham dự, là một phần của Liên Xô. Ukraina đồng đăng cai Euro 2012 và là lần đầu tiên họ tham dự một vòng chung kết.
| Năm | Thành tích | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1996 đến 2008 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Vòng bảng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | |
| Tổng cộng | 1/5 1 lần vòng bảng |
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 |
Đội hình hiện tại[sửa]
The Euro 2012 squad was announced after the Friendly match against Estonia on May 28, 2012.[1]
Players' records are accurate as of 5 June 2012, after the Friendly match against Turkey.
Chú thích[sửa]
- ^ (tiếng Ukraina) “Блохін назвав склад збірної на Євро-2012” [Blokhin names Euro-2012 squad]. football24.ua. 29 tháng 5 năm 2012.
Liên kết ngoài[sửa]
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina trên trang chủ của FIFA
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina |