Đội tuyển bóng đá quốc gia Ba Lan
| Ba Lan | |||
| Tên khác | Biało-czerwoni ("Trắng và đỏ") Orły ("Đại bàng") |
||
| Hiệp hội | Hiệp hội bóng đá Ba Lan | ||
| Liên đoàn châu lục | UEFA (châu Âu) | ||
| Huấn luyện viên | Franciszek Smuda | ||
| Đội trưởng | Jakub Błaszczykowski | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Michał Żewłakow (102) | ||
| Vua phá lưới | Włodzimierz Lubański (48) | ||
| Mã FIFA | POL | ||
| Xếp hạng FIFA | 66 (12.2011) | ||
| Cao nhất | 16 (9.2007) | ||
| Thấp nhất | 73 (12.2010) | ||
| Hạng Elo | 44 (11.4.2011) | ||
| Elo cao nhất | 1 (10.1975) | ||
| Elo thấp nhất | 55 (8.1956, 4.1998) | ||
|
|
|||
| Trận quốc tế đầu tiên (Budapest, Hungary; 18 tháng 12 năm 1921) |
|||
| Trận thắng đậm nhất (Szczecin, Ba Lan; 4 tháng 9 năm 1963) |
|||
| Trận thua đậm nhất (Copenhagen, Đan Mạch; 26 tháng 6 năm 1948) |
|||
|
|
|||
| Giải Thế giới | |||
| Số lần tham dự | 7 (lần đầu vào năm 1938) | ||
| Kết quả tốt nhất | Hạng ba, 1974, 1982 | ||
| Giải vô địch bóng đá châu Âu | |||
| Số lần tham dự | 2 (lần đầu vào năm 2008) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1 (2008) | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Ba Lan (tiếng Ba Lan: Reprezentacja Polski w piłce nożnej) là đội tuyển cấp quốc gia của Ba Lan do Hiệp hội bóng đá Ba Lan quản lí.
Đội bóng thi đấu trận đấu quốc tế đầu tiên vào 18 tháng 12 năm 1921 tại Budapest gặp Hungary với kết quả thua 0-1. Ba Lan giành được huy chương vàng ở Thế vận hội Mùa hè 1972 tại München, huy chương bạc ở Thế vận hội Mùa hè 1976 tại Montréal và Thế vận hội Mùa hè 1992 tại Barcelona. Ở các kì World Cup, thứ hạng cao nhất của Ba Lan là xếp thứ ba (2 lần): 1974 và 1982.
Mục lục |
[sửa] Thành tích tại các giải đấu
[sửa] Giải vô địch thế giới
| Năm | Thành tích | Thứ hạng | Số trận | Thắng | Hòa* | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1930 | Không tham dự | |||||||
| 1934 | Bỏ cuộc | |||||||
| Vòng 1 | 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 6 | |
| 1950 | Không tham dự | |||||||
| 1954 | Bỏ cuộc | |||||||
| 1958 đến 1970 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Hạng ba | 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 5 | |
| Vòng 2 | 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | |
| Hạng ba | 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 5 | |
| Vòng 2 | 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | |
| 1990 đến 1998 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vòng 1 | 25 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | |
| Vòng 1 | 21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | |
| 2010 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Tổng cộng | 7/17 | 2 lần hạng 3 |
31 | 15 | 5 | 11 | 44 | 40 |
- *Tính cả các trận hoà ở các trận đấu loại trực tiếp phải giải quyết bằng sút phạt đền luân lưu.
[sửa] Giải vô địch châu Âu
Ba Lan sẽ đồng đăng cai Euro 2012. Euro 2008 là lần đầu tiên Ba Lan vượt qua vòng loại để tham dự vòng chung kết.
| Năm | Thành tích | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1960 đến 2004 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | |
| Vượt qua vòng loại | |||||||
| Tổng cộng | 2/14 1 lần vòng 1 |
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 |
[sửa] Cầu thủ nổi bật
[sửa] Cầu thủ khoác áo đội tuyển nhiều lần
Tính đến 2 tháng 4 năm 2011, 10 cầu thủ khoác áo đội tuyển Ba Lan nhiều lần nhất là:
| # | Cầu thủ | Thời gian | Số trận | Số bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1. | Michał Żewłakow | 1999 - nay | 102 | 3 |
| 2. | Grzegorz Lato | 1971 - 1984 | 100 | 45 |
| 3. | Kazimierz Deyna | 1968 - 1978 | 97 | 41 |
| 4. | Jacek Bąk | 1993 - 2008 | 96 | 3 |
| 5. | Jacek Krzynówek | 1999 - 2009 | 96 | 15 |
| 6. | Władysław Żmuda | 1973 - 1986 | 91 | 1 |
| 7. | Antoni Szymanowski | 1970 - 1980 | 82 | 1 |
| 8. | Zbigniew Boniek | 1976 - 1988 | 80 | 24 |
| 9. | Włodzimierz Lubański | 1963 - 1980 | 75 | 48 |
| 10. | Tomasz Wałdoch | 1991 - 2002 | 74 | 2 |
[sửa] Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng
Tính đến 17 tháng 11 năm 2010, 10 cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển Ba Lan là:
| # | Cầu thủ | Thời gian | Số bàn | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1. | Włodzimierz Lubański | 1963 - 1980 | 48 | 65 |
| 2. | Grzegorz Lato | 1971 - 1984 | 45 | 100 |
| 3. | Kazimierz Deyna | 1968 - 1978 | 41 | 97 |
| 4. | Ernest Pol | 1955 - 1965 | 39 | 46 |
| 5. | Andrzej Szarmach | 1973 - 1982 | 32 | 61 |
| 6. | Gerard Cieślik | 1947 - 1958 | 27 | 45 |
| 7. | Zbigniew Boniek | 1976 - 1988 | 24 | 80 |
| 8. | Ernest Wilimowski | 1934 - 1939 | 21 | 22 |
| 9. | Dariusz Dziekanowski | 1981 - 1990 | 20 | 63 |
| 10. | Euzebiusz Smolarek | 2002 - nay | 20 | 47 |
[sửa] Đội hình hiện tại
Dưới đây là danh sách các cầu thủ của đội tuyển được triệu tập cho hai trận đấu giao hữu gặp Litva và Hy Lạp vào ngày 25 và 29 tháng 3 năm 2011 [1].
Số lần khoác áo và bàn thắng tính đến 29 tháng 3 năm 2011.
[sửa] Tham khảo và chú thích
[sửa] Liên kết ngoài
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Ba Lan trên trang chủ của FIFA
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
Các đội bóng tham dự vòng chung kết Euro 2008
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||