Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia
| Croatia | |||
| Tên khác | Vatreni (Đội bóng rực lửa) | ||
| Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Croatia | ||
| Liên đoàn châu lục | UEFA (châu Âu) | ||
| Huấn luyện viên | |||
| Đội trưởng | Niko Kovač | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Dario Šimić (100) | ||
| Vua phá lưới | Davor Šuker (45) | ||
| Sân nhà | Maksimir | ||
| Mã FIFA | CRO | ||
| Xếp hạng FIFA | 8 (12.2011) | ||
| Cao nhất | 3 (1.1999) | ||
| Thấp nhất | 125 (3.1994) | ||
| Hạng Elo | 9 (11.4.2011) | ||
| Elo cao nhất | 5 (11.7.1998) | ||
| Elo thấp nhất | 26 (12.10.2002) | ||
|
|
|||
| Trận quốc tế đầu tiên (Zagreb, Croatia; 17 tháng 10, 1990) |
|||
| Trận thắng đậm nhất (Zagreb, Croatia; 6 tháng 6 1998) (Zagreb, Croatia; 7 tháng 10 2006) |
|||
| Trận thua đậm nhất (Bratislava, Slovakia; 20 tháng 4 1994 |
|||
|
|
|||
| Giải Thế giới | |||
| Số lần tham dự | 3 (lần đầu vào năm 1998) | ||
| Kết quả tốt nhất | Hạng ba, 1998 | ||
| Giải vô địch bóng đá châu Âu | |||
| Số lần tham dự | 4 (lần đầu vào năm 1996) | ||
| Kết quả tốt nhất | Tứ kết, 1996 | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia là đội tuyển cấp quốc gia của Croatia do Liên đoàn bóng đá Croatia quản lý.
Mục lục |
[sửa] Thành tích tại các giải đấu
[sửa] Giải vô địch thế giới
Từ 1930 đến 1990, Croatia là một phần của Nam Tư.
Năm 1994, Croatia không tham dự do đến tháng 7 năm 1992 mới là thành viên chính thức của FIFA.
Từ 1998 đến nay, đội tuyển Croatia đã 4 lần tham dự các Giải vô địch bóng đá thế giới và 3 lần lọt vào vòng chung kết, với thành tích cao nhất là hạng 3 năm 1998.
| Năm | Thành tích | Thứ hạng | Số trận | Thắng | Hòa* | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng ba | 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 5 | |
| Vòng 1 | 23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | |
| Vòng 1 | 22 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | |
| Không vượt qua vòng loại | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tổng cộng | 3/4 | 1 lần hạng ba |
13 | 6 | 2 | 5 | 15 | 11 |
*Tính cả các trận hoà ở các trận đấu loại trực tiếp phải giải quyết bằng sút phạt đền luân lưu.
[sửa] Giải vô địch châu Âu
Từ 1960 đến 1988, Croatia là một phần của Nam Tư.
Năm 1992, Croatia không tham dự do đến tháng 7 năm 1992 mới là thành viên chính thức của FIFA.
Từ 1996 đến nay, đội tuyển Croatia đã 4 lần tham dự vòng chung kết các Giải vô địch bóng đá châu Âu, trong đó thành tích cao nhất là vào tứ kết (2 lần).
| Năm | Thành tích | Số trận | Thắng | Hòa* | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tứ kết | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | |
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | |
| Tứ kết | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | |
| Vượt qua vòng loại | |||||||
| Tổng cộng | 4/5 2 lần tứ kết |
10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 12 |
*Tính cả các trận hoà ở các trận đấu loại trực tiếp phải giải quyết bằng sút phạt đền luân lưu.
[sửa] Cầu thủ
[sửa] Đội hình hiện tại
[sửa] Các cầu thủ nổi tiếng
[sửa] Các cầu thủ khoác áo đội tuyển nhiều nhất
Tính đến 21 tháng 6 năm 2008, 10 cầu thủ khoác áo đội tuyển Croatia nhiều lần nhất là:
| # | Họ tên | Năm thi đấu | Số trận | Số bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dario Šimić | 1996 – nay | 99 | 3 |
| 2 | Robert Jarni | 1990 – 2002 | 81 | 1 |
| 3 | Niko Kovač | 1996 – nay | 80 | 14 |
| 4 | Robert Kovač | 1999 - nay | 77 | 0 |
| 5 | Stipe Pletikosa | 1999 - nay | 72 | 0 |
| 6 | Davor Šuker | 1990 – 2002 | 69 | 45 |
| 7 | Josip Šimunić | 2001 - nay | 65 | 3 |
| 8 | Aljoša Asanović | 1990 - 2000 | 62 | 4 |
| 9 | Zvonimir Soldo | 1994 – 2002 | 61 | 3 |
| 10 | Dražen Ladić | 1990 - 2000 | 59 | 0 |
[sửa] Các cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất
Tính đến 21 tháng 6 năm 2008, 10 cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển Croatia là:
| # | Họ tên | Năm thi đấu | Số bàn thắng | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Davor Šuker | 1990 – 2002 | 45 | 69 |
| 2 | Goran Vlaović | 1992 – 2002 | 16 | 52 |
| = | Darijo Srna | 2002 - nay | 16 | 58 |
| 4 | Niko Kovač | 1996 – nay | 14 | 80 |
| 5 | Eduardo da Silva | 2004 - nay | 13 | 22 |
| 6 | Zvonimir Boban | 1991 – 1999 | 12 | 51 |
| 7 | Robert Prosinečki | 1993 - 2002 | 11 | 49 |
| 8 | Alen Bokšić | 1993 - 2002 | 10 | 40 |
| = | Boško Balaban | 2000 - nay | 10 | 35 |
| = | Ivica Olić | 2002 - nay | 10 | 57 |
| = | Ivan Klasnić | 2004 - nay | 10 | 30 |
[sửa] Huấn luyện viên
- Dražan Jerković, 1990–91
- Stanko Poklepović, 1992
- Vlatko Marković, 1993
- Miroslav "Ćiro" Blažević, 1994–2000
- Mirko Jozić, 2000–02
- Otto Barić, 2002–04
- Zlatko Kranjčar, 2004–06
- Slaven Bilić, 2006-nay
[sửa] Liên kết ngoài
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia trên trang chủ của FIFA
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
Các đội bóng tham dự vòng chung kết Euro 2008
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
