Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia
| Croatia | |||
| Tên khác | Vatreni (Đội bóng rực lửa) | ||
| Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Croatia | ||
| Liên đoàn châu lục | UEFA (châu Âu) | ||
| Huấn luyện viên | |||
| Đội trưởng | Darijo Srna | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Dario Šimić (100) | ||
| Vua phá lưới | Davor Šuker (45) | ||
| Sân nhà | Maksimir | ||
| Mã FIFA | CRO | ||
| Xếp hạng FIFA | 4 (5.2013) | ||
| Cao nhất | 3 (1.1999) | ||
| Thấp nhất | 125 (3.1994) | ||
| Hạng Elo | 9 (11.4.2011) | ||
| Elo cao nhất | 5 (11.7.1998) | ||
| Elo thấp nhất | 26 (12.10.2002) | ||
|
|
|||
| Trận quốc tế đầu tiên Croatia (Zagreb, Croatia; 17 tháng 10, 1990) |
|||
| Trận thắng đậm nhất Croatia (Zagreb, Croatia; 6 tháng 6 1998) (Zagreb, Croatia; 7 tháng 10 2006) |
|||
| Trận thua đậm nhất Slovakia (Bratislava, Slovakia; 20 tháng 4 1994 |
|||
|
|
|||
| Giải Thế giới | |||
| Số lần tham dự | 3 (lần đầu vào năm 1998) | ||
| Kết quả tốt nhất | Hạng ba, 1998 | ||
| Giải vô địch bóng đá châu Âu | |||
| Số lần tham dự | 4 (lần đầu vào năm 1996) | ||
| Kết quả tốt nhất | Tứ kết, 1996 | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia là đội tuyển cấp quốc gia của Croatia do Liên đoàn bóng đá Croatia quản lý.
Mục lục |
Thành tích tại các giải đấu [sửa]
Giải vô địch thế giới [sửa]
Từ 1930 đến 1990, Croatia là một phần của Nam Tư.
Năm 1994, Croatia không tham dự do đến tháng 7 năm 1992 mới là thành viên chính thức của FIFA.
Từ 1998 đến nay, đội tuyển Croatia đã 4 lần tham dự các Giải vô địch bóng đá thế giới và 3 lần lọt vào vòng chung kết, với thành tích cao nhất là hạng 3 năm 1998.
| Năm | Thành tích | Thứ hạng | Số trận | Thắng | Hòa* | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng ba | 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 5 | |
| Vòng 1 | 23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | |
| Vòng 1 | 22 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | |
| 2010 | Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Tổng cộng | 3/4 | 1 lần hạng ba |
13 | 6 | 2 | 5 | 15 | 11 |
*Tính cả các trận hoà ở các trận đấu loại trực tiếp phải giải quyết bằng sút phạt đền luân lưu.
Giải vô địch châu Âu [sửa]
Từ 1960 đến 1988, Croatia là một phần của Nam Tư.
Năm 1992, Croatia không tham dự do đến tháng 7 năm 1992 mới là thành viên chính thức của FIFA.
Từ 1996 đến nay, đội tuyển Croatia đã 4 lần tham dự vòng chung kết các Giải vô địch bóng đá châu Âu, trong đó thành tích cao nhất là vào tứ kết (2 lần).
| Năm | Thành tích | Số trận | Thắng | Hòa* | Thua | Bàn thắng |
Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tứ kết | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | |
| 2000 | Không vượt qua vòng loại | ||||||
| Vòng bảng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | |
| Tứ kết | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | |
| Vòng bảng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | |
| Tổng cộng | 4/5 2 lần tứ kết |
13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 15 |
*Tính cả các trận hoà ở các trận đấu loại trực tiếp phải giải quyết bằng sút phạt đền luân lưu.
Cầu thủ [sửa]
Đội hình hiện tại [sửa]
Đội hình dưới đây được triệu tập tham dự Euro 2012.
Số lần ra sân và bàn thắng tính đến ngày 18 tháng 6 năm 2012, sau trận gặp Tây Ban Nha.
Các cầu thủ nổi tiếng [sửa]
Cầu thủ khoác áo đội tuyển nhiều nhất [sửa]
Tính đến 18 tháng 6 năm 2012, 10 cầu thủ khoác áo đội tuyển Croatia nhiều lần nhất là:
| # | Họ tên | Năm thi đấu | Số trận | Số bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dario Šimić | 1996 – 2008 | 100 | 3 |
| 2 | Josip Šimunić | 2001 – nay | 95 | 3 |
| 3 | Stipe Pletikosa | 1999 – nay | 94 | 0 |
| Darijo Srna | 2002 – nay | 19 | ||
| 5 | Robert Kovač | 1999 – 2009 | 84 | 0 |
| 6 | Niko Kovač | 1996 – 2008 | 83 | 14 |
| 7 | Robert Jarni | 1990 – 2002 | 81 | 1 |
| 8 | Ivica Olić | 2002 – nay | 78 | 15 |
| 9 | Niko Kranjčar | 2004 – nay | 73 | 15 |
| 10 | Davor Šuker | 1990 – 2002 | 69 | 45 |
Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất [sửa]
Tính đến 18 tháng 6 năm 2012, 10 cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển Croatia là:
| # | Họ tên | Năm thi đấu | Số bàn thắng | Số trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Davor Šuker | 1990 – 2002 | 45 | 69 |
| 2 | Eduardo da Silva | 2004 - nay | 23 | 50 |
| 3 | Darijo Srna | 2002 - nay | 19 | 94 |
| 4 | Goran Vlaović | 1992 – 2002 | 15 | 52 |
| Niko Kranjčar | 2004 – nay | 73 | ||
| Ivica Olić | 2002 – nay | 78 | ||
| 7 | Niko Kovač | 1996 – 2008 | 14 | 83 |
| 8 | Ivan Klasnić | 2004 – nay | 12 | 41 |
| Mladen Petrić | 2001 – nay | 44 | ||
| Zvonimir Boban | 1991 – 1999 | 51 |
Huấn luyện viên [sửa]
- Dražan Jerković, 1990–91
- Stanko Poklepović, 1992
- Vlatko Marković, 1993
- Miroslav "Ćiro" Blažević, 1994–2000
- Mirko Jozić, 2000–02
- Otto Barić, 2002–04
- Zlatko Kranjčar, 2004–06
- Slaven Bilić, 2006-nay
Liên kết ngoài [sửa]
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia trên trang chủ của FIFA
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
Các đội bóng tham dự vòng chung kết Euro 2008
|
|||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||
