Miyako, Iwate
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Miyako 宮古市 |
|
| — Thành phố — | |
| Vị trí của Miyako ở Iwate | |
| Tọa độ: 39°38′B 141°57′Đ / 39,633°B 141,95°ĐTọa độ: 39°38′B 141°57′Đ / 39,633°B 141,95°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Vùng | Tōhoku |
| Tỉnh | Iwate |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Yoshihiro Kumasaka |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 1,25989 km² (0,5 mi²) |
| Dân số (1 tháng 11, 2010) | |
| - Tổng cộng | 59,098 |
| - Mật độ | 46,9/km² (121,5/mi²) |
| Biểu tượng | |
| - Cây | Japanese Red Pine |
| - Hoa | Montauk Daisy (Nipponanthemum nipponicum) |
| - Chim | Black-tailed Gull |
| - Cá | Salmon |
| Điện thoại | 0193-62-2111 |
| Địa chỉ | 2-1, Shinkawachō, Miyako-shi, Iwate-ken 027-8501 |
| Website: Thành phố Miyako | |
Miyako' (Nhật: 宮古市 Miyako-shi?) là một thành phố thuộc tỉnh Iwate, Nhật Bản.
Liên kết ngoài[sửa]
Phương tiện liên quan tới Miyako, Iwate tại Wikimedia Commons
| Wikivoyage có chỉ dẫn du lịch về Miyako, Iwate |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||