Noir (anime)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Nihongo.svg
Bài viết này có chứa các ký tự tiếng Nhật. Nếu không được hỗ trợ hiển thị đúng, bạn có thể sẽ nhìn thấy các ký hiệu chấm hỏi, ô vuông, hoặc ký hiệu lạ khác thay vì kanjikana.
Noir
Noir anime.jpg
ノワール
(Nowāru)
Thể loại Neo-noir, Girls with guns, Action
TV anime
Đạo diễn Koichi Mashimo
Kịch bản Tsukimura Ryoe
Âm nhạc Kajiura Yuki
Hãng phim Bee Train
Cấp phép Cờ của Úc Cờ của New Zealand Madman Entertainment
Cờ của CanadaCờ của Hoa Kỳ Funimation Entertainment
Kênh TV Tokyo, Bandai Channel
Phát sóng Ngày 06 tháng 4 năm 2001Ngày 27 tháng 9 năm 2001
Số tập 26
Biểu tượng chủ đề Chủ đề Anime và Manga

Noir (ノワール) là một anime được sản xuẩt bởi hãng Bee Train, phát sóng trên kênh TV Tokyo vào năm 2001. Anime được đánh giá khá cao, xếp hạng 2 trong top 10 anime do tạp chí Newtype bầu chọn, và cả 2 nhân vật nữ chính đều được chọn trong top 10 nhân vật nữ được yêu thích. Đây là một trong số không nhiều những anime có cốt truyện được viết bởi những người làm anime chứ không phải được chuyển thể từ manga.

Noir được xem là anime đầu tiên trong bộ 3 anime về girls-with-guns gồm Noir, MadlaxEl Cazador de la Bruja. Cả 3 anime đều do hãng Bee Train sản xuất, Mashimo Kōichi đạo diễn, và Kajiura Yuki viết nhạc nền. Và cả 3 đều có 2 nhân vật nữ chính, một lớn một nhỏ, và có pha chút ít thể loại yuri.

Nội dung[sửa | sửa mã nguồn]

Noir thuộc thể loại film noir mới (neo-noir), kể về xã hội đen. Hai nhân vật nữ chính trong anime là 2 nữ sát thủ. Tuy nhiên đặc điểm của anime là hoàn toàn không có máu, anime cũng tập trung vào cốt truyện và sự phát triển tâm lý nhân vật nhiều hơn là những màn bắn nhau. Do không có máu và những chi tiết bạo lực bị loại bỏ, anime dựa rất nhiều vào nhạc nền được sáng tác bởi Kajiura Yuki để tạo bầu không khí đen tối phù hợp với nội dung trên. Những bản nhạc như Salva Nos (Save Us), Canta Per Me (Sing For Me) là sự kết hợp giữa opera và techno, classical và pop, nghe như lời than khóc của các các thiếu nữ nhân vật chính, được sử dụng rất nhiều lần trong mỗi tập phim, và có thể nói là không thể thiếu.

Nhân vật[sửa | sửa mã nguồn]

Mireille[sửa | sửa mã nguồn]

Kirika (trái) và Mireille.
  • Tên: Mireille Bouquet
  • Tuổi: Khoảng 20
  • Quốc tịch: Cờ của Pháp
  • Màu tóc: Vàng
  • Vũ khí thường dùng: Súng Walther P99 của Đức
  • Lý lịch: Một nữ sát thủ tóc vàng có gốc từ đảo Corse. Mireille là con gái của một gia đình mafia lớn, nhưng cả nhà cô bị giết khi cô còn rất nhỏ, và Mireille không thể nhớ chính xác điều gì đã xảy ra ngoại trừ một bản nhạc đã in sâu vào tâm trí cô lúc đó. Mireille được chú của mình huấn luyện trở thành một sát thủ, và khi cô gặp Kirika, một cô bé mang trên mình chiếc đồng hồ phát ra tiếng nhạc giống như trong ký ức của cô, Mireille quyết định cùng Kirika điều tra về quá khứ của mình. Mireille nói với Kirika "Sau khi xong chuyện tôi sẽ giết cô", nhưng cuối cùng 2 người có tình cảm đặc biệt với nhau.

Kirika[sửa | sửa mã nguồn]

  • Tên: Yuumura Kirika
  • Tuổi: Khoảng 15
  • Quốc tịch: Cờ của Nhật Bản
  • Màu tóc: Nâu sẫm
  • Vũ khí thường dùng: Súng Beretta M1934 của Ý
  • Lý lịch: Kirika là một cô gái nhỏ thường mang một bộ mặt rầu rĩ và không bao giờ cười. Cô từng hỏi Mireille "Chúng ta kiếm ăn hàng ngày bằng cách giết người, làm sao vui nổi?" Kirika hoàn toàn không nhớ gì về quá khứ của mình, tuy nhiên cô lại là một sát thủ giỏi hơn Mireille rất nhiều. Mặc dù vậy, Mireille thường nói "phương thức giết người của Kirika quá thô bỉ, không đẹp chút nào".

Chloe[sửa | sửa mã nguồn]

  • Tên: Chloe
  • Tuổi: ?
  • Quốc tịch: ?
  • Màu tóc: Nâu
  • Vũ khí thường dùng: Dao găm
  • Lý lịch: Chloe là một trong 3 ứng cử viên để trở thành "Maidens". Cô là người trung thành với Altena của tổ chức "Les Soldats", và là người giỏi nhất so với Kirika và Mireille. Chloe thích Kirika và muốn giết Mireille để loại bỏ cô này. Trong cuộc đấu giữa Mireille và Chloe ở tập gần cuối, Mireille thua thảm hại, nhưng Kirika đã chọn Mireille và giúp đỡ cô.

OSTs[sửa | sửa mã nguồn]

OST I

  1. Kopperia no Hitsugi /Ali Project
  2. les soldats
  3. snow
  4. canta per me
  5. Corsican corridor
  6. ode to power
  7. solitude by the window
  8. romance
  9. silent pain
  10. lullaby
  11. mélodie
  12. chloe
  13. whispering hills
  14. zero hour
  15. liar you lie
  16. sorrow
  17. salva nos
  18. Kirei na Kanjou /Akino Arai

OST II

  1. le grand retour
  2. secret game
  3. fake garden
  4. les soldats II
  5. in memory of you
  6. colosseum
  7. salva nos II
  8. maze
  9. in peace
  10. despair
  11. power-hungry
  12. black is black
  13. canta per me II
  14. at dusk
  15. premonition
  16. killing
  17. a farewell song
  18. Kirei na Kanjou – piano ver.
  19. indio

OST III - blanc dans NOIR

Disc 1

  1. Aka to Kuro
  2. prelude
  3. canta per me – Japanese ver.
  4. lullaby – Japanese ver.
  5. Aime moi
  6. Himitsu
  7. salva nos – dialogie remix ver.
  8. love
  9. Gensou Rakuen

Disc 2

  1. guests B
  2. melody – "salva nos" ver.
  3. jealousy
  4. at dawn
  5. black society
  6. family affection
  7. church
  8. at ease

Bài hát trong phim[sửa | sửa mã nguồn]

  • Mở đầu: "Kopperia no Hitsugi" (Coppélia's Casket) do ALI Project thể hiện. ALI Project là nhóm nhạc gothic lolita rất nổi tiếng ở Nhật.
  • Kết thúc: "Kirei na Kanjou" (Beautiful Emotions) của nữ nhạc sĩ/ca sĩ Arai Akino.

Tập phim[sửa | sửa mã nguồn]

  • 黒き手の処女たち (Black-Handed Maidens)
  • 日々の糧 (Daily Bread)
  • 暗殺遊戯 (The Assassination Play)
  • 波の音 (Sound of the Waves)
  • レ・ソルダ (Les Soldats)
  • 迷い猫 (Black Thread of Fate)
  • イントッカービレ I (Intoccabile I)
  • イントッカービレ II (Intoccabile II)
  • 真のノワール (Shin Noir)
  • 月下之茶宴 (Tea Party under the Moonlight)
  • 刺客行 (The Assassination Mission)
  • 地獄の季節 (Hell Season)
  • ミレイユに花束を (Flower Bouquet for Mireille Bouquet)
  • 冷眼殺手 I (Cold-Blooded Killer I)
  • 冷眼殺手 II (Cold-Blooded Killer II)
  • コルシカに還る (Corsican Return)
  • 私の闇 (Darkness within Me)
  • ソルダの両手 (2 Hands of Soldats)
  • 罪の中の罪 (The Sin of Sins)
  • 無明の朝 (Morning without Dawn)
  • 旅路の果て (End of Journey)
  • 残花有情 (Sentiments for the Remaining)
  • 暗黒回帰 (Le Grand Retour)
  • 業火の淵 (The Depth of Hell's Fire)
  • 誕生 (Birth)

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]