PT-85
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| PT-85 | |
|---|---|
| Loại | Xe tăng lội nước hạng nhẹ |
| Nguồn gốc | |
| Thông số kỹ chiến thuật | |
| Khối lượng | 20 tấn |
| Chiều rộng | 3,1 m |
| Chiều cao | 2,8 m |
| Kíp chiến đấu | 4 |
|
|
|
| Bọc giáp | 30 mm |
| Vũ khí chính | Pháo 85mm,9M14 Malyutka (NATO code: AT-3 Sagger) ATGM |
| Vũ khí phụ | Súng máy DShK 14,5mm |
| Động cơ | Diesel |
| Hệ thống treo | thanh xoắn |
| Sức chứa nhiên liệu | 250 lít |
| Tầm hoạt động | 500km |
| Tốc độ | 60 km/h trên bộ, 10 km/h dưới nước |
PT-85 (hay còn gọi là Type 82) là một xe tăng hạng nhẹ do Bắc Triều Tiên sản xuất . Nó có tính năng tương tự như PT-76 và được chế tạo dựa trên chính chiếc xe tăng của Liên Xô này , đây có thể coi là 1 biến thể của PT-76 giống như K-63 của Trung Quốc .
Xe tăng PT-85 sử dụng nòng pháo 85 mm và có nhiều đặc điểm giống PT-76 nên được gọi là PT-85
Thông số kỹ thuật của xe [sửa]
- Nặng: 20 tấn
- Rộng: 3,1 m
- Cao: 2,8 m
- Tổ lái: 4 người
- Bọc giáp: 30 mm
- Độ dốc leo: 38 độ
- Tốc độ tối đa: 60 km/h trên bộ, 10 km/h dưới nước
- Tầm hoạt động: 500 km
Vũ khí:
- Pháo 85 mm
- Tên lửa chống tăng ATGM 9M14 Malyutka (AT-3 Sagger)
- 1 Súng máy đồng trục 7,62 mm và một súng máy 14,5 mm