Pirita
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Pirita | |||
| — Quận Tallinn — | |||
| Văn phòng hành chính quận Pirita | |||
|
|||
| Vị trí của Pirita trong Tallinn | |||
| Quốc gia | Estonia | ||
|---|---|---|---|
| Hạt | Hạt Harju | ||
| Thành phố | Tallinn | ||
| Chính quyền | |||
| - District Elder | Tiit Terik | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 18,7 km² (7,2 mi²) | ||
| Dân số (01.06.2010[1]) | |||
| - Tổng cộng | 15.379 | ||
| - Mật độ | 822,4/km² (2.130/mi²) | ||
| Website: www.tallinn.ee | |||
Pirita là một quận của Tallinn, thủ đô Estonia. Dân số là 15.379 người (thời điểm 1/6/2010).[1]
Hành chính [sửa]
Quận Pirita được chia thành 9 phó quận: (tiếng Estonia: asum): Iru, Kloostrimetsa, Kose, Laiaküla, Lepiku, Maarjamäe, Merivälja, Mähe, Pirita. .
Tham khảo [sửa]
- ^ a b “Tallinna elanike arv” (bằng Estonian). Tallinn. Truy cập ngày 25 tháng 6 năm 2010.
|
||||||||||||||||||||||||||||
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |