Số E

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Số E là các mã số cho các phụ gia thực phẩm và thường được nhìn thấy trên các nhãn mác bao bì thực phẩm trong khu vực Liên minh châu Âu. Sơ đồ đánh số tuân theo các quy tắc của Hệ thống đánh số quốc tế (INS) như được Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm (Codex Alimentarius, tiếng Latinh có nghĩa là luật thực phẩm) xác định. Chỉ một tập con của các phụ gia INS là được chấp nhận cho sử dụng tại Liên minh châu Âu, tiền tố 'E' là ký hiệu để chỉ Europe/Europa nghĩa là châu Âu. Trong ngôn ngữ thông thường tại Vương quốc Anh và Ireland, thuật ngữ "E-number" (số E) được sử dụng như là thuật ngữ có nghĩa xấu để chỉ các phụ gia thực phẩm nhân tạo, và các sản phẩm có thể được quảng cáo như là "free of E-numbers" (không có các số E) nhưng một số thành phần (chẳng hạn bicacbonat natri) trong các sản phẩm đó cũng có mã số E.

Các số E cũng được thấy trên tem mác thực phẩm tại các quốc gia khác, bao gồm GCC, Australia, New Zealand, Israel. Chúng được tìm thấy ngày càng tăng (mặc dù vẫn còn hiếm) trên các bao bì thực phẩm tại Bắc Mỹ, đặc biệt tại Canada. Tại Australia và New Zealand, người ta không dùng tiền tố E đi trước mã số của phụ gia thực phẩm.

Phân loại theo khoảng số[sửa | sửa mã nguồn]

100–199
Chất tạo màu
100–109 vàng
110–119 vàng cam
120–129 đỏ
130–139 lam & tím
140–149 lục
150–159 nâu & đen
160–199 khác
200–299
Chất bảo quản
200–209 các sorbat
210–219 các benzoat
220–229 các sulfit
230–239 các phenol & format (metanoat)
240–259 các nitrat
260–269 các axetat (etanoat)
270–279 các lactat
280–289 các propionat (propanoat)
290–299 khác
300–399
Chất chống ôxi hóa & chất điều chỉnh độ axit
300–305 các ascorbat (vitamin C)
306–309 Tocopherol (vitamin E)
310–319 các gallat & erythorbat
320–329 các lactat
330–339 các citrat & tartrat
340–349 các photphat
350–359 các malat & adipat
360–369 các succinat & fumarat
370–399 khác
400–499
Chất tạo đặc, chất ổn định & chất nhũ hóa
400–409 các alginat
410–419 các gôm tự nhiên
420–429 các tác nhân tự nhiên khác
430–439 các hợp chất polyoxyethen
440–449 các chất nhũ hóa tự nhiên
450–459 các photphat
460–469 các hợp chất xenluloza
470–489 các axít béo & hợp chất
490–499 khác
500–599
Chất điều chỉnh độ pH & chất chống đông vón
500–509 các axít khoáng & bazơ
510–519 các clorua & sulfat
520–529 các sulfat & hiđrôxít
530–549 các hợp chất kim loại kiềm
550–559 các silicat
570–579 các stearat & gluconat
580–599 khác
600–699
Chất điều vị
620–629 các glutamat
630–639 các inosinat
640–649 khác
700–799
Chất kháng sinh
710–713
900–999
Phụ gia hỗn hợp
900–909 các loại sáp
910–919 men bóng tổng hợp
920–929 chất hoàn thiện
930–949 các khí đóng gói
950–969 các chất tạo ngọt
990–999 các chất tạo bọt
1100–1599
Các hóa chất bổ sung
Các hóa chất mới không thuộc sơ đồ phân loại tiêu chuẩn

Ghi chú: Không phải mọi mẫu của một lớp đều nằm trong khoảng số đã cho. Ngoài ra, nhiều hóa chất, cụ thể là trong khoảng E400–499, có các mục đích khác nhau.

Danh sách đầy đủ[sửa | sửa mã nguồn]

Danh sách cụ thể, do khá dài, nên được tách ra thành loạt bài riêng. Chi tiết cụ thể, xem trong các bài riêng dành cho chính chúng. Cụ thể như sau:

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]