Sony Ericsson Xperia Arc

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Sony Ericsson Xperia Arc
Nhà sản xuất Sony Ericsson Sony
Dòng máy dòng Sony Ericsson Xperia
Có mặt tại quốc gia April 2011[1]
Dạng máy Slate điện thoại thông minh (Midnight Blue hoặc Misty Silver)
Kích thước 125 x 63 x 8.7 mm
Khối lượng 117 g
Hệ điều hành Android 2.3
CPU Qualcomm MSM 8255 1 GHz Scorpion (Snapdragon) Adreno GPU [2]
Bộ nhớ 512 MB
Dung lượng lưu trữ Thẻ nhớ microSD lên tới 32 GB
Pin Li-ion 1500 mAh
Dạng nhập liệu Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm, Gia tốc kế
Màn hình 4.2 inch 854×480
Máy ảnh sau 8.1 MP (3264x2448), Cảm biến Exmor R CMOS, Tiêu cự tự động, Nhận diện khuôn mặt, Geo-tagging, Ổn định hình ảnh và video, Nhận dạng nụ cười, Touch focus,
Video 720p HD (Android 2.3)
Chuẩn kết nối Bluetooth 2.1 với A2DP
microUSB 2.0
3.5 mm audio jack
aGPS
Wi-Fi 802.11 b/g/n
HDMI

Chiếc Sony Ericsson Xperia Arc là một chiếc điện thoại thông minh mới từ. Xperia Arc được tung ra vào đầu năm 2011.

Cơ bản[sửa | sửa mã nguồn]

Xperia Arc chạy hệ điều hành Android 2.3.

Màn hình 4.2" với công nghệ BRAVIA của Sony Mobile cho phép bạn xem ảnh và video sống động và chân thực.

Arc còn được trang bị cảm ứng Exmor R, cho phép bạn quay những thước phim có chất lượng cao và ổn định tại các khu vực có ánh sáng yếu, và bạn có thể xem chúng trực tiếp với chất lượng HD trên TV thông qua cổng kết nối HDMI.

Tiếp nhận[sửa | sửa mã nguồn]

Xperia Arc lần đầu tiên được tiết lộ vào ngày 5 tháng một năm 2011 tại CES 2011 .[3] Nó đã nhận được nhiều lời khen ngợi về tính năng cũng như thiết kế[cần dẫn nguồn].

Tính năng[sửa | sửa mã nguồn]

Hiển thị[sửa | sửa mã nguồn]

  • Màn hình chạm 4.2" với độ phân giải 854 × 480 pixels (FWVGA)
  • Hiện thị 16,777,216 màu TFT
  • Kính chống vỡ

Màu thiết bị[sửa | sửa mã nguồn]

Chiếc điện thoại này có 2 phiên bản màu

  • Midnight Blue
  • Misty Silver

Thuộc tính vật lý[sửa | sửa mã nguồn]

Kích thước: 125.0 × 63.0 × 8.7 mm; 4.9 × 2.5 × 0.34 inches
Trọng lượng với pin: 117 grams; 4.1 ounces

Pin[sửa | sửa mã nguồn]

Lithium-Polymer, 1500 mAh.

Thời gian thoại:
GSM: 7 h
HSDPA: 7 h

Thời gian chờ:
GSM: 400 - 430 h

Nghe nhạc: tới 31 h

Công nghệ[sửa | sửa mã nguồn]

GSM 1800, GSM 1900, GSM 850, GSM 900, WCDMA/UMTS 800. WCDMA/UMTS 850, WCDMA/UMTS 900, WCDMA/UMTS 1900, WCDMA/UMTS 2100

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]