Thú ăn kiến
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thú ăn kiến | |
|---|---|
Nam Tamandua (Tamandua tetradactyla) |
|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Mammalia |
| Liên bộ (superordo) | Xenarthra |
| Bộ (ordo) | Pilosa |
| Phân bộ (subordo) | Vermilingua Illiger, 1811 |
| Họ | |
Thú ăn kiến là loài thú thuộc bộ Thú thiếu răng chỉ sống trong các khu rừng ở Nam Mĩ. Chúng có bộ lông dài và rậm, lưỡi mảnh, có thể thè ra ngoài để bắt kiến và mồi. Chân trước của chúng có móng lớn để phá ổ kiến mối và để tự vệ.
Phân loài[sửa]
Bộ Pilosa
- Phân bộ Vermilingua (Thú ăn kiến)
- Họ Cyclopedidae
- Silky Anteater, Cyclopes didactylus
- Họ Myrmecophagidae
- Giant Anteater, Myrmecophaga tridactyla
- Northern Tamandua, Tamandua mexicana
- Southern Tamandua, Tamandua tetradactyla
- Họ Cyclopedidae
Phân bổ[sửa]
Thú ăn kiến sống tập trung ở Nam Mỹ và Trung Mỹ, quanh các đầm lầy thấp, dọc bờ sông.
Liên kết ngoài[sửa]
Phương tiện liên quan tới Myrmecophagidae tại Wikimedia Commons