Tiếng Okinawa

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Tiếng Okinawa
ウチナーグチ(沖縄口)
Nói tại Nhật Bản
Khu vực Đảo Okinawa
Tổng số người nói 984,285
Ngữ hệ Nhật Bản
Phân nhánh
Mã ngôn ngữ
ISO 639-2 mis
ISO 639-3 ryu – [[]]

Tiếng Okinawa (Okinawan: ウチナーグチ(沖縄口) Bản mẫu:IPA-ryu) thuộc hệ ngôn ngữ Ryukyu được sử dụng ở các đảo phía nam của Okinawa, Nhật Bản như Kerama, Kume-jima, Tonaki, Aguni, và các đảo nhỏ khác nằm ở phía đông của đảo chính Okinawa.

Tiếng Okinawa có hai nhóm tiếng địa phương chính: Trung tâm (chuẩn, Shuri-Naha) và phía nam. Tiếng địa phương Shuri đã được chuẩn hóa trong suốt thời kỳ của vương quốc Ryukyu, khi Shō Shin (1477–1526) còn tại vị. Nó là ngôn ngữ chính thức được hoàng gia và và tầng lớp quý tộc ở đây sử dụng. Tất cả các bài hát và thơ sử dụng ngôn ngữ này trong thời kỳ đó được viết bằng phương ngữ Shuri.

Tiếng Okinawa được sử dụng ở phía bắc Okinawa thường được xem là một ngôn ngữ riêng biệt, tiếng Kunigami.

Âm vị học[sửa | sửa mã nguồn]

Nguyên âm[sửa | sửa mã nguồn]

Tiếng Okinawa có 3 nguyên âm ngắn, /a i u/, và 5 nguyên âm dài, /aː eː iː oː uː/. Trong đó, /u/ là âm tròn môi, không giống như tiếng Nhật.

Phụ âm[sửa | sửa mã nguồn]

Bilabial Alveolar Alveolo-palatal Palatal Velar Uvular Glottal
Nasal m n ɴ
Plosive p b t d~ɾ t͡ɕ d͡ʑ k ɡ ʔ
Tap or flap
Fricative (ɸ) s (ɕ) (ç) h
Approximant j w
Laryngeal approximant ʔj ʔw

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]