Vladimir Borisovich Kramnik
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Владимир Крамник (Vladimir Kramnik) |
||
|---|---|---|
| Vladimir Kramnik tại Giải cờ vua Corus năm 2005 | ||
| Tên khai sinh | Владимир Борисович Крамник (Vladimir Borisovich Kramnik) |
|
| Quốc gia | ||
| Ngày sinh | 25 tháng 6 năm 1975 (34 tuổi) | |
| Nơi sinh | Tuapse, Nga, |
|
| Thành tích | ||
| Danh hiệu | Đại kiện tướng | |
| Vô địch nam | 2000-2006 (FIDE) 2006-2007 (Hợp nhất) |
|
| Hệ số Elo | 2772 Hạng 5 (tháng 9 năm 2009) | |
| Cao nhất | 2809 (tháng 10 năm 2001) [1] | |
Vladimir Borisovich Kramnik (tiếng Nga: Владимир Борисович Крамник; sinh ngày 25 tháng 6 năm 1975) là đại kiện tướng cờ vua người Nga và là cựu vô địch cờ vua quốc tế hợp nhất. Theo bảng xếp hạng hiện tại của FIDE, Kramnik là kì thủ có hệ số Elo xếp thứ 1 của Nga [2].
Mục lục |
[sửa] Vô địch Cờ vua Thế giới
Vào tháng 10 năm 2000, anh thắng Garry Kasparov trong cuộc đấu 16 ván tại Luân Đôn để trở thành Nhà vô địch Cờ vua Cổ điển Thế giới (Classical World Chess Champion). Cuối năm 2004, Kramnik giữ giải vô địch khi thắng Péter Lékó trong cuộc đấu 14 ván tại Brissago (Thụy Sĩ).
Vào tháng 10 năm 2006, Kramnik, vẫn được xem là Nhà vô địch Cờ vua Cổ điển Thế giới, thắng Veselin Topalov, Nhà vô địch Cờ vua Thế giới của FIDE, trong cuộc đấu thống nhất. Có nhiều tranh cãi về vụ Kramnik vào phòng vệ sinh nhiều trong cuộc đấu. Kramnik hủy bỏ ván thứ 5 khi từ chối chơi cờ do Ủy ban Thượng thẩm thay đổi điều kiện của cuộc đấu. Cuộc đấu ngang điểm 6–6 sau 12 ván thường và Kramnik thắng ván cờ nhanh giải quyết ngang điểm 2,5–1,5.
[sửa] Đánh với rô-bốt
- 2002, Bahrain — trận với phiên bản 8 Deep Fritz, hòa 4:4.
- 2006, Bonn — trận với phiên bản 10 Deep Fritz, thua 2:4.
[sửa] Tham khảo
[sửa] Liên kết ngoài
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: |
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |