Woman in Love
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bài viết này nói về bài hát của Barbra Streisand. Đối với tiểu thuyết của D. H. Lawrence, xem Women in Love. Đối với phim năm 1969, xem Women in Love (phim).
| "Woman in Love" | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đĩa đơn của Barbra Streisand | ||||
| từ album Guilty | ||||
| Mặt B | "Run Wild" | |||
| Phát hành | 1980 | |||
| Định dạng | Vinyl record (7") | |||
| Thu âm | Tháng 2, 1980 (Middle Ear, Miami Beach) [1] |
|||
| Thể loại | Pop | |||
| Thời lượng | 3:49 | |||
| Hãng đĩa | Columbia | |||
| Sản xuất | Barry Gibb, Albhy Galuten and Karl Richardson | |||
| Thứ tự đĩa đơn của Barbra Streisand | ||||
|
||||
"Woman in Love" (nghĩa: Người đàn bà đang yêu) là một bài hát nổi tiếng năm 1980 do nữ ca sĩ Mỹ Barbra Streisand hát từ album Guilty. Sau thành công của ban nhạc Bee Gees năm 1977/1978, thỉnh thoảng có lúc thực hiện viết bài hát cho các nghệ sỹ khác và Barbra Streisand đã đề nghị Barry Gibb viết một album cho cô.[2] Album này sau cùng đã trở thành album thành công nhất của cô. "Woman in Love" được viết bởi Barry và Robin Gibb và đã trở thành một trong những bài hát nổi tiếng nhất của sự nghiệp âm nhạc của Streisand và đã giữ vị trí số 1 tổng cộng 3 tuần liền tại bảng xếp hạng Billboard.
Danh sách bài hát [sửa]
| Mặt | Tiêu đề | Thời lượng |
|---|---|---|
| A | "Woman in Love" | 3:48 |
| B | "Run Wild" | 4:05 |
Chứng nhận [sửa]
| Quốc gia | Chứng nhận | Doanh số |
|---|---|---|
| Pháp | Kim cương | 1,300,000 |
| Liên hiệp Anh | Vàng | 780,000 |
| Đức | Vàng | 500,000 |
| Hoa Kỳ | Bạch kim | 2,000,000 |
Chú thích [sửa]
- ^ Gibb Songs: Guilty (1980) (Accessed: Aug 9, 2006)
- ^ Stichting Nederlandse Top 40, 500 nr.1 hits uit de Top 40, 9023009444 (Book in Dutch)
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |