Jordin Sparks

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Jordin Sparks
Jordin Sparks in parade.jpg
Thông tin nghệ sĩ
Tên khai sinh Jordin Brianna Sparks
Sinh 22 tháng 12, 1989 (24 tuổi)
Phoenix, Arizona, U.S.[1]
Nguyên quán Glendale, Arizona, U.S.
Nghề nghiệp Ca sĩ, nhạc sĩ, người mẫu
Thể loại pop, R&B
Nhạc cụ hát, guitar
Năm 2007—nay
Hãng đĩa Jive Records/Zomba Label Group
Hợp tác Michael W. Smith, Garry Leach, Alice Cooper, Chris Brown, Jesse McCartney, Alicia Keys, Jonas Brothers
Website www.jordinsparks.com

Jordin Sparks, tên đầy đủ là Jordin Brianna Sparks (sinh ngày 22 tháng 12 năm 1989 tại Phoenix, Arizona, Mỹ) là một nữ ca sĩ nhạc pop người Mỹ. Vào ngày 23 tháng 5 năm 2007, cô trở thành người chiến thắng của cuộc thi âm nhạc American Idol lần thứ 6 khi mới 17 tuổi và trở thành thí sinh trẻ tuổi nhất đăng quang trong lịch sử cuộc thi.

Sau khi cuộc thi kết thúc, Jordin Sparks đã tham gia nhiều chương trình truyền hình cũng như xuất hiện trên nhiều trang bìa tạp chí. Từ ngày 6 tháng 7 đến ngày 23 tháng 9 năm 2007, Jordin tham gia chuyến lưu diễn American Idol cùng với các thí sinh lọt vào top 10 của cuộc thi. Năm 2007, bài hát This Is My Now dành cho người thắng cuộc của American Idol đã được cô thể hiện thành công. Gần đây nhất, ca khúc Tattoo do Jordin thể hiện đã giành được nhiều thứ hạng cao trên các bảng xếp hạng âm nhạc[2].

Thành tích[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng xếp hạng Billboard cuối năm 2008[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng xếp hạng Cho Vị trí
Best New Artist Jordin Sparks 2
Billboard 200 Album Artist of the Year Jordin Sparks 30
Top Artist of the Year Jordin Sparks 8
Mainstream Top 40 Artist of the Year Jordin Sparks 4
Pop Artist of the Year Jordin Sparks 5
Female Artist of the Year Jordin Sparks 6
Hot 100 Artist of the Year - Female Jordin Sparks 5
Billboard 200 Jordin Sparks 35
Hot 100 No Air 6
Hot Digital Songs No Air 8
Pop 100 No Air 5
Mainstream Top 40 No Air 7
Hot R&B/Hip Hop Songs No Air 43
Rhythmic Top 40 No Air 26
Hot 100 Tattoo 30
Hot Adult Contemporary Song No Air 12
Hot 100 One Step at a Time 61

Giải thưởng và đề cử[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Giải thưởng Hạng mục Kết quả
2007 Teen Choice Awards Choice Female Reality/Variety Star Đề cử
2008 NAACP Image Awards Outstanding New Artist Chiến thắng
BET Awards Viewers Choice Award for "No Air" Đề cử
Heartbreak Video for "No Air" Chiến thắng
CoverGirl & Olay Beautiful Face Award Chiến thắng
Teen Choice Awards Breakout Star Đề cử
Hook-Up for "No Air" Chiến thắng
Love Song for "No Air" Đề cử
MTV Video Music Awards Best Female Video Đề cử
Best New Artist Đề cử
American Music Awards Best Adult Contemporary Artist Chiến thắng
2009 People's Choice Awards Best Pop Song for "No Air" Đề cử
Best Combined Forces Song for "No Air" Chiến thắng
Grammy Awards Best Pop Collaboration with Vocals for "No Air" Đề cử
NAACP Image Awards Outstanding Duo, Group, or Collaboration with Chris Brown Đề cử
MTV Australia Awards Best Collaboration for "No Air" Đề cử

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]