Xenophrys nankiangensis

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Xenophrys nankiangensis
Tình trạng bảo tồn
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Chordata
Lớp (class) Amphibia
Bộ (ordo) Anura
Họ (familia) Megophryidae
Chi (genus) Xenophrys
Loài (species) X. nankiangensis
Danh pháp hai phần
Xenophrys nankiangensis
(Liu & Hu, 1966)

Xenophrys nankiangensis (tên tiếng Anh: Nankiang Horned Toad) là một loài lưỡng cư thuộc họ Megophryidae. Đây là loài đặc hữu của Trung Quốc.

Môi trường sống tự nhiên của chúng là vùng cây bụi ôn đới và sông ngòi.

Chúng hiện đang bị đe dọa vì mất môi trường sống.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]