10
Giao diện
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 10 X |
| Ab urbe condita | 763 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 4760 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 66–67 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3111–3112 |
| Lịch Bahá’í | −1834 – −1833 |
| Lịch Bengal | −583 |
| Lịch Berber | 960 |
| Can Chi | Kỷ Tỵ (己巳年) 2706 hoặc 2646 — đến — Canh Ngọ (庚午年) 2707 hoặc 2647 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −274 – −273 |
| Lịch Dân Quốc | 1902 trước Dân Quốc 民前1902年 |
| Lịch Do Thái | 3770–3771 |
| Lịch Đông La Mã | 5518–5519 |
| Lịch Ethiopia | 2–3 |
| Lịch Holocen | 10010 |
| Lịch Hồi giáo | 631 BH – 630 BH |
| Lịch Igbo | −990 – −989 |
| Lịch Iran | 612 BP – 611 BP |
| Lịch Julius | 10 X |
| Lịch Myanma | −628 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | 554 |
| Dương lịch Thái | 553 |
| Lịch Triều Tiên | 2343 |
Năm 10 (X) là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện
[sửa | sửa mã nguồn]Sinh
[sửa | sửa mã nguồn]- Thánh Thiên
- Hero xứ Alexandria, kỹ sư người Hy Lạp (mất khoảng năm 70)
- Hán Kiến Thế Đế, hoàng đế bù nhìn của Trung Quốc (mất sau năm 27)
Mất
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 10.