1008

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1008 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1008 trong lịch khác
Lịch Gregory1008
MVIII
Ab urbe condita1761
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch Armenia457
ԹՎ ՆԾԷ
Lịch Assyria5758
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1064–1065
 - Shaka Samvat930–931
 - Kali Yuga4109–4110
Lịch Bahá’í-836 – -835
Lịch Bengal415
Lịch Berber1958
Can ChiĐinh Mùi (丁未年)
3704 hoặc 3644
    — đến —
Mậu Thân (戊申年)
3705 hoặc 3645
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt724–725
Lịch Dân Quốc904 trước Dân Quốc
民前904年
Lịch Do Thái4768–4769
Lịch Đông La Mã6516–6517
Lịch Ethiopia1000–1001
Lịch Holocen11008
Lịch Hồi giáo398–399
Lịch Igbo8–9
Lịch Iran386–387
Lịch Julius1008
MVIII
Lịch Myanma370
Lịch Nhật BảnKankō 5
(寛弘5年)
Phật lịch1552
Dương lịch Thái1551
Lịch Triều Tiên3341

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]