1018

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 10thế kỷ 11thế kỷ 12
Thập niên: thập niên 980  thập niên 990  thập niên 1000  – thập niên 1010 –  thập niên 1020  thập niên 1030  thập niên 1040
Năm: 1015 1016 101710181019 1020 1021

Năm 1018 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1018 trong lịch khác
Lịch Gregory 1018
MXVIII
Ab urbe condita 1771
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 467
ԹՎ ՆԿԷ
Lịch Assyria 5768
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1074–1075
 - Shaka Samvat 940–941
 - Kali Yuga 4119–4120
Lịch Bahá’í -826 – -825
Lịch Bengal 425
Lịch Berber 1968
Can Chi Đinh Tỵ (丁巳年)
3714 hoặc 3654
    — đến —
Mậu Ngọ (戊午年)
3715 hoặc 3655
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 734–735
Lịch Dân Quốc 894 trước Dân Quốc
民前894年
Lịch Do Thái 4778–4779
Lịch Đông La Mã 6526–6527
Lịch Ethiopia 1010–1011
Lịch Holocen 11018
Lịch Hồi giáo 408–409
Lịch Igbo 18–19
Lịch Iran 396–397
Lịch Julius 1018
MXVIII
Lịch Myanma 380
Lịch Nhật Bản Kannin 2
(寛仁2年)
Phật lịch 1562
Dương lịch Thái 1561
Lịch Triều Tiên 3351

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]