1024

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 10thế kỷ 11thế kỷ 12
Thập niên: thập niên 990  thập niên 1000  thập niên 1010  – thập niên 1020 –  thập niên 1030  thập niên 1040  thập niên 1050
Năm: 1021 1022 102310241025 1026 1027

Năm 1024 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1024 trong lịch khác
Lịch Gregory 1024
MXXIV
Ab urbe condita 1777
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 473
ԹՎ ՆՀԳ
Lịch Assyria 5774
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1080–1081
 - Shaka Samvat 946–947
 - Kali Yuga 4125–4126
Lịch Bahá’í -820 – -819
Lịch Bengal 431
Lịch Berber 1974
Can Chi Quý Hợi (癸亥年)
3720 hoặc 3660
    — đến —
Giáp Tý (甲子年)
3721 hoặc 3661
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 740–741
Lịch Dân Quốc 888 trước Dân Quốc
民前888年
Lịch Do Thái 4784–4785
Lịch Đông La Mã 6532–6533
Lịch Ethiopia 1016–1017
Lịch Holocen 11024
Lịch Hồi giáo 414–415
Lịch Igbo 24–25
Lịch Iran 402–403
Lịch Julius 1024
MXXIV
Lịch Myanma 386
Lịch Nhật Bản Jian 4 / Manju 1
(万寿元年)
Phật lịch 1568
Dương lịch Thái 1567
Lịch Triều Tiên 3357

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]