1137

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1137 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1137 trong lịch khác
Lịch Gregory 1137
MCXXXVII
Ab urbe condita 1890
Năm niên hiệu Anh Ste. 1 – 3 Ste. 1
Lịch Armenia 586
ԹՎ ՇՁԶ
Lịch Assyria 5887
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1193–1194
 - Shaka Samvat 1059–1060
 - Kali Yuga 4238–4239
Lịch Bahá’í -707 – -706
Lịch Bengal 544
Lịch Berber 2087
Can Chi Bính Thìn (丙辰年)
3833 hoặc 3773
    — đến —
Đinh Tỵ (丁巳年)
3834 hoặc 3774
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 853–854
Lịch Dân Quốc 775 trước Dân Quốc
民前775年
Lịch Do Thái 4897–4898
Lịch Đông La Mã 6645–6646
Lịch Ethiopia 1129–1130
Lịch Holocen 11137
Lịch Hồi giáo 531–532
Lịch Igbo 137–138
Lịch Iran 515–516
Lịch Julius 1137
MCXXXVII
Lịch Myanma 499
Lịch Nhật Bản Hōen 3
(保延3年)
Phật lịch 1681
Dương lịch Thái 1680
Lịch Triều Tiên 3470

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]