116 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
116 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory116 TCN
CXV TCN
Ab urbe condita638
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4635
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−59 – −58
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2986–2987
Lịch Bahá’í−1959 – −1958
Lịch Bengal−708
Lịch Berber835
Can ChiGiáp Tý (甲子年)
2581 hoặc 2521
    — đến —
Ất Sửu (乙丑年)
2582 hoặc 2522
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−399 – −398
Lịch Dân Quốc2027 trước Dân Quốc
民前2027年
Lịch Do Thái3645–3646
Lịch Đông La Mã5393–5394
Lịch Ethiopia−123 – −122
Lịch Holocen9885
Lịch Hồi giáo760 BH – 759 BH
Lịch Igbo−1115 – −1114
Lịch Iran737 BP – 736 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−753
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch429
Dương lịch Thái428
Lịch Triều Tiên2218

Năm 116 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]