1226

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 12thế kỷ 13thế kỷ 14
Thập niên: thập niên 1190  thập niên 1200  thập niên 1210  – thập niên 1220 –  thập niên 1230  thập niên 1240  thập niên 1250
Năm: 1223 1224 122512261227 1228 1229

Năm 1226 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1226 trong lịch khác
Lịch Gregory 1226
MCCXXVI
Ab urbe condita 1979
Năm niên hiệu Anh 10 Hen. 3 – 11 Hen. 3
Lịch Armenia 675
ԹՎ ՈՀԵ
Lịch Assyria 5976
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1282–1283
 - Shaka Samvat 1148–1149
 - Kali Yuga 4327–4328
Lịch Bahá’í -618 – -617
Lịch Bengal 633
Lịch Berber 2176
Can Chi Ất Dậu (乙酉年)
3922 hoặc 3862
    — đến —
Bính Tuất (丙戌年)
3923 hoặc 3863
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 942–943
Lịch Dân Quốc 686 trước Dân Quốc
民前686年
Lịch Do Thái 4986–4987
Lịch Đông La Mã 6734–6735
Lịch Ethiopia 1218–1219
Lịch Holocen 11226
Lịch Hồi giáo 622–624
Lịch Igbo 226–227
Lịch Iran 604–605
Lịch Julius 1226
MCCXXVI
Lịch Myanma 588
Lịch Nhật Bản Karoku 2
(嘉禄2年)
Phật lịch 1770
Dương lịch Thái 1769
Lịch Triều Tiên 3559

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]