1563

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 15thế kỷ 16thế kỷ 17
Thập niên: thập niên 1530  thập niên 1540  thập niên 1550  – thập niên 1560 –  thập niên 1570  thập niên 1580  thập niên 1590
Năm: 1560 1561 156215631564 1565 1566

Năm 1563 (số La Mã: MDLXIII) là một năm thường bắt đầu vào thứ Sáu trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1563 trong lịch khác
Lịch Gregory 1563
MDLXIII
Ab urbe condita 2316
Năm niên hiệu Anh Eliz. 1 – 6 Eliz. 1
Lịch Armenia 1012
ԹՎ ՌԺԲ
Lịch Assyria 6313
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1619–1620
 - Shaka Samvat 1485–1486
 - Kali Yuga 4664–4665
Lịch Bahá’í -281 – -280
Lịch Bengal 970
Lịch Berber 2513
Can Chi Nhâm Tuất (壬戌年)
4259 hoặc 4199
    — đến —
Quý Hợi (癸亥年)
4260 hoặc 4200
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1279–1280
Lịch Dân Quốc 349 trước Dân Quốc
民前349年
Lịch Do Thái 5323–5324
Lịch Đông La Mã 7071–7072
Lịch Ethiopia 1555–1556
Lịch Holocen 11563
Lịch Hồi giáo 970–971
Lịch Igbo 563–564
Lịch Iran 941–942
Lịch Julius 1563
MDLXIII
Lịch Myanma 925
Lịch Nhật Bản Eiroku 6
(永禄6年)
Phật lịch 2107
Dương lịch Thái 2106
Lịch Triều Tiên 3896

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]