1576

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 15thế kỷ 16thế kỷ 17
Thập niên: thập niên 1540  thập niên 1550  thập niên 1560  – thập niên 1570 –  thập niên 1580  thập niên 1590  thập niên 1600
Năm: 1573 1574 157515761577 1578 1579

Năm 1576 (số La Mã: MDLXXVI) là một năm nhuận bắt đầu vào Chủ Nhật trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1576 trong lịch khác
Lịch Gregory 1576
MDLXXVI
Ab urbe condita 2329
Năm niên hiệu Anh 18 Eliz. 1 – 19 Eliz. 1
Lịch Armenia 1025
ԹՎ ՌԻԵ
Lịch Assyria 6326
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1632–1633
 - Shaka Samvat 1498–1499
 - Kali Yuga 4677–4678
Lịch Bahá’í -268 – -267
Lịch Bengal 983
Lịch Berber 2526
Can Chi Ất Hợi (乙亥年)
4272 hoặc 4212
    — đến —
Bính Tý (丙子年)
4273 hoặc 4213
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1292–1293
Lịch Dân Quốc 336 trước Dân Quốc
民前336年
Lịch Do Thái 5336–5337
Lịch Đông La Mã 7084–7085
Lịch Ethiopia 1568–1569
Lịch Holocen 11576
Lịch Hồi giáo 983–984
Lịch Igbo 576–577
Lịch Iran 954–955
Lịch Julius 1576
MDLXXVI
Lịch Myanma 938
Lịch Nhật Bản Thiên Chính 4
(天正4年)
Phật lịch 2120
Dương lịch Thái 2119
Lịch Triều Tiên 3909

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]