1593

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 15thế kỷ 16thế kỷ 17
Thập niên: thập niên 1560  thập niên 1570  thập niên 1580  – thập niên 1590 –  thập niên 1600  thập niên 1610  thập niên 1620
Năm: 1590 1591 159215931594 1595 1596

Năm 1593 (số La Mã: MDXCIII) là một năm thường bắt đầu vào thứ Sáu trong lịch Gregory (hoặc một năm thường bắt đầu vào thứ hai của lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1593 trong lịch khác
Lịch Gregory 1593
MDXCIII
Ab urbe condita 2346
Năm niên hiệu Anh 35 Eliz. 1 – 36 Eliz. 1
Lịch Armenia 1042
ԹՎ ՌԽԲ
Lịch Assyria 6343
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1649–1650
 - Shaka Samvat 1515–1516
 - Kali Yuga 4694–4695
Lịch Bahá’í -251 – -250
Lịch Bengal 1000
Lịch Berber 2543
Can Chi Nhâm Thìn (壬辰年)
4289 hoặc 4229
    — đến —
Quý Tỵ (癸巳年)
4290 hoặc 4230
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1309–1310
Lịch Dân Quốc 319 trước Dân Quốc
民前319年
Lịch Do Thái 5353–5354
Lịch Đông La Mã 7101–7102
Lịch Ethiopia 1585–1586
Lịch Holocen 11593
Lịch Hồi giáo 1001–1002
Lịch Igbo 593–594
Lịch Iran 971–972
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 955
Lịch Nhật Bản Bunroku 2
(文禄2年)
Phật lịch 2137
Dương lịch Thái 2136
Lịch Triều Tiên 3926

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]