163

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
163 trong lịch khác
Lịch Gregory163
CLXIII
Ab urbe condita916
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4913
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat219–220
 - Shaka Samvat85–86
 - Kali Yuga3264–3265
Lịch Bahá’í-1681 – -1680
Lịch Bengal-430
Lịch Berber1113
Can ChiNhâm Dần (壬寅年)
2859 hoặc 2799
    — đến —
Quý Mão (癸卯年)
2860 hoặc 2800
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt-121 – -120
Lịch Dân Quốc1749 trước Dân Quốc
民前1749年
Lịch Do Thái3923–3924
Lịch Đông La Mã5671–5672
Lịch Ethiopia155–156
Lịch Holocen10163
Lịch Hồi giáo473 BH – 472 BH
Lịch Igbo-837 – -836
Lịch Iran459 BP – 458 BP
Lịch Julius163
CLXIII
Lịch Myanma-475
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch707
Dương lịch Thái706
Lịch Triều Tiên2496

Năm 163 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]