1633

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 16thế kỷ 17thế kỷ 18
Thập niên: thập niên 1600  thập niên 1610  thập niên 1620  – thập niên 1630 –  thập niên 1640  thập niên 1650  thập niên 1660
Năm: 1630 1631 163216331634 1635 1636

Năm 1633 (số La Mã: MDCXXXIII) là một năm thường bắt đầu vào thứ bảy trong lịch Gregory (hoặc một năm thường bắt đầu vào thứ ba của lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1633 trong lịch khác
Lịch Gregory 1633
MDCXXXIII
Ab urbe condita 2386
Năm niên hiệu Anh Cha. 1 – 9 Cha. 1
Lịch Armenia 1082
ԹՎ ՌՁԲ
Lịch Assyria 6383
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1689–1690
 - Shaka Samvat 1555–1556
 - Kali Yuga 4734–4735
Lịch Bahá’í -211 – -210
Lịch Bengal 1040
Lịch Berber 2583
Can Chi Nhâm Thân (壬申年)
4329 hoặc 4269
    — đến —
Quý Dậu (癸酉年)
4330 hoặc 4270
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1349–1350
Lịch Dân Quốc 279 trước Dân Quốc
民前279年
Lịch Do Thái 5393–5394
Lịch Đông La Mã 7141–7142
Lịch Ethiopia 1625–1626
Lịch Holocen 11633
Lịch Hồi giáo 1042–1043
Lịch Igbo 633–634
Lịch Iran 1011–1012
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 995
Lịch Nhật Bản Kan'ei 10
(寛永10年)
Phật lịch 2177
Dương lịch Thái 2176
Lịch Triều Tiên 3966

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]