1672

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 16thế kỷ 17thế kỷ 18
Thập niên: thập niên 1640  thập niên 1650  thập niên 1660  – thập niên 1670 –  thập niên 1680  thập niên 1690  thập niên 1700
Năm: 1669 1670 167116721673 1674 1675

Năm 1672 (Số La Mã:MDCLXXII) là một năm nhuận bắt đầu từ ngày thứ Sáu (liên kết sẽ hiển thị đầy đủ lịch) trong lịch Gregory (hoặc một năm nhuận bắt đầu từ ngày thứ hai của lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1672 trong lịch khác
Lịch Gregory 1672
MDCLXXII
Ab urbe condita 2425
Năm niên hiệu Anh 23 Cha. 2 – 24 Cha. 2
Lịch Armenia 1121
ԹՎ ՌՃԻԱ
Lịch Assyria 6422
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1728–1729
 - Shaka Samvat 1594–1595
 - Kali Yuga 4773–4774
Lịch Bahá’í -172 – -171
Lịch Bengal 1079
Lịch Berber 2622
Can Chi Tân Hợi (辛亥年)
4368 hoặc 4308
    — đến —
Nhâm Tý (壬子年)
4369 hoặc 4309
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1388–1389
Lịch Dân Quốc 240 trước Dân Quốc
民前240年
Lịch Do Thái 5432–5433
Lịch Đông La Mã 7180–7181
Lịch Ethiopia 1664–1665
Lịch Holocen 11672
Lịch Hồi giáo 1082–1083
Lịch Igbo 672–673
Lịch Iran 1050–1051
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 1034
Lịch Nhật Bản Kanbun 11
(寛文11年)
Phật lịch 2216
Dương lịch Thái 2215
Lịch Triều Tiên 4005

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]