19

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
19 trong lịch khác
Lịch Gregory 19
XIX
Ab urbe condita 772
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4769
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 75–76
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3120–3121
Lịch Bahá’í -1825 – -1824
Lịch Bengal -574
Lịch Berber 969
Can Chi Mậu Dần (戊寅年)
2715 hoặc 2655
    — đến —
Kỷ Mão (己卯年)
2716 hoặc 2656
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -265 – -264
Lịch Dân Quốc 1893 trước Dân Quốc
民前1893年
Lịch Do Thái 3779–3780
Lịch Đông La Mã 5527–5528
Lịch Ethiopia 11–12
Lịch Holocen 10019
Lịch Hồi giáo 622 BH – 621 BH
Lịch Igbo -981 – -980
Lịch Iran 603 BP – 602 BP
Lịch Julius 19
XIX
Lịch Myanma -619
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 563
Dương lịch Thái 562
Lịch Triều Tiên 2352

Năm 19 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]