232

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 232 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

232 trong lịch khác
Lịch Gregory232
CCXXXII
Ab urbe condita985
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4982
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat288–289
 - Shaka Samvat154–155
 - Kali Yuga3333–3334
Lịch Bahá’í−1612 – −1611
Lịch Bengal−361
Lịch Berber1182
Can ChiTân Hợi (辛亥年)
2928 hoặc 2868
    — đến —
Nhâm Tý (壬子年)
2929 hoặc 2869
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−52 – −51
Lịch Dân Quốc1680 trước Dân Quốc
民前1680年
Lịch Do Thái3992–3993
Lịch Đông La Mã5740–5741
Lịch Ethiopia224–225
Lịch Holocen10232
Lịch Hồi giáo402 BH – 401 BH
Lịch Igbo−768 – −767
Lịch Iran390 BP – 389 BP
Lịch Julius232
CCXXXII
Lịch Myanma−406
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch776
Dương lịch Thái775
Lịch Triều Tiên2565

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]