239

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
239 trong lịch khác
Lịch Gregory239
CCXXXIX
Ab urbe condita992
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4989
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat295–296
 - Shaka Samvat161–162
 - Kali Yuga3340–3341
Lịch Bahá’í-1605 – -1604
Lịch Bengal-354
Lịch Berber1189
Can ChiMậu Ngọ (戊午年)
2935 hoặc 2875
    — đến —
Kỷ Mùi (己未年)
2936 hoặc 2876
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt-45 – -44
Lịch Dân Quốc1673 trước Dân Quốc
民前1673年
Lịch Do Thái3999–4000
Lịch Đông La Mã5747–5748
Lịch Ethiopia231–232
Lịch Holocen10239
Lịch Hồi giáo395 BH – 394 BH
Lịch Igbo-761 – -760
Lịch Iran383 BP – 382 BP
Lịch Julius239
CCXXXIX
Lịch Myanma-399
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch783
Dương lịch Thái782
Lịch Triều Tiên2572

Năm 239 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]